Danh sách này áp dụng cho toàn bộ dòng sản phẩm IDAM RDDS (RDDS1 / Ma trận RDDS2 và RDDS-20-B). Vui lòng điền vào các mục dưới đây và gửi lại cho chúng tôi — đội ngũ kinh doanh sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể. Nhấp vào nút bên dưới để mở ứng dụng email với mẫu câu hỏi đầy đủ (kèm ví dụ tham khảo), chỉ cần điền và gửi đi.
Phần "ví dụ:" trong các mục bên dưới là ví dụ tham khảo lấy từ thông số catalogue của dòng sản phẩm này (không phải giá trị khuyến nghị), chỉ dùng để tham khảo định dạng và phạm vi hợp lý.
Sau khi nhấp, ứng dụng email sẽ mở ra với địa chỉ nhận là sales@eb-system.com và nội dung đã có sẵn mẫu câu hỏi đầy đủ. Bên dưới là tổng quan các mục trong bảng câu hỏi để bạn chuẩn bị thông tin trước.
Thông tin cơ bản
Yêu cầu hệ thống (System Requirements)
- Mô tả ngắn gọn (Brief description)ví dụ: Ứng dụng phân độ mâm quay, yêu cầu độ chính xác định vị cao
- Động cơ (Motor) / Hệ thống (System) / Trục trong hệ thống đa trục (Axis within a multi-axis system)ví dụ: Hệ thống hoàn chỉnh
- Vị trí của trục quay trong không gian (Position of the rotary axis in the space)ví dụ: Thẳng đứng
- Loại bù trọng lực (Type of weight compensation)ví dụ: Không
- Điều kiện lắp đặt cho bộ dẫn động (Installation conditions for drive) (kèm sơ đồ hoặc bản vẽ nếu cần)
- Kích thước lắp đặt tối đa [mm] (Max. installation dimensions [mm]): dài / rộng / cao (length / width / height)ví dụ: Ø390 × H285 (tham khảo RDDS2-390x285)
- Giao diện cơ học (mechanical interface)ví dụ: Bắt vít tấm đế
Điều kiện môi trường (Ambient Conditions)
- Nhiệt độ [K] (Temperature [K])
- Mức độ bẩn (Contamination)
- Cấp bảo vệ (Degree of protection (IP))
Thông số chuyển động (Movement Quantities)
- Góc quay φ [độ] (Angle of rotation φ [degrees])ví dụ: 22.5° (tham khảo ví dụ chu kỳ định vị trong catalogue)
- Mô-men quán tính khối lượng bổ sung [kgm²] (Additional mass moment of inertia)ví dụ: 0.0125 kgm² (tham khảo ví dụ chu kỳ định vị trong catalogue)
- Lực nhiễu [Nm] (Interfering forces)
- Tốc độ quay tối đa [rpm] (Maximum rotary speed)ví dụ: 200 rpm (tốc độ giới hạn RDDS2-240)
- Biến động đồng bộ [%] tại tốc độ quay (Synchronism variations [%] at rotary speed)
- Thời gian tăng tốc hoặc giảm tốc ngắn nhất [ms] (Shortest acceleration or delay time [ms])ví dụ: 32 ms (tham khảo ví dụ chu kỳ định vị trong catalogue)
- Độ vọt lố khi định vị [độ] (Overswinging in position [degrees])
- Thời gian đáp ứng [ms] (Response time [ms])
- Biểu đồ chu kỳ điển hình trong một đơn vị thời gian (Typical cycle per unit of time (diagram))
- Tuổi thọ / giờ vận hành [h] (Life / operating hours [h])
Yêu cầu độ chính xác (Required Accuracies)
- Trên đường kính [mm] (Over diameter [mm])
- Độ chính xác hướng kính [µm] (Radial accuracy [µm])ví dụ: ±10 µm (độ đảo hướng kính theo catalogue)
- Độ chính xác hướng trục [µm] (Axial accuracy [µm])ví dụ: ±10 µm (độ đảo hướng trục theo catalogue)
- Độ chính xác định vị / lặp lại [arcsec] (Positioning / repeatability)ví dụ: định vị ≤30 arcsec, lặp lại ≤5 arcsec (thông số RDDS1)
Làm mát (Cooling)
- Cho phép làm mát (Cooling permissible): Có (Yes) / Không (No)ví dụ: Có
- Môi chất làm mát (Cooling medium): Dầu (Oil) / Nước (Water) / Không khí (Air)ví dụ: Nước
- Mức gia nhiệt tối đa cho phép của phần sơ cấp (primary) [K] (Max. permissible heating of the primary [K])
- Mức gia nhiệt tối đa cho phép của phần thứ cấp (secondary) [K] (Max. permissible heating of the secondary [K])
Bộ điều khiển (Controller)
- Đã có sẵn (Present): Có (Yes) / Không (No)
- Loại bộ điều khiển (Controller type)
- Thành phần (Components):
- Chỉ bộ điều chỉnh servo (Only servo-regulator)
- Bộ điều khiển hoàn chỉnh (Complete controller)
- Định vị (Positioning):
- Bộ điều khiển điểm - điểm (Point-to-point controller)
- Điều khiển theo quỹ đạo (Track control)
- Giao diện (Interfaces)
- Tùy chọn (Options)
Thông tin chung (General Information)
- Phụ kiện (Accessories)
- Loại: Mẫu thử cho sản xuất loạt (Prototype for series) / Đơn chiếc (Individual pieces) / Sản xuất loạt (Series)
- Nhu cầu hàng năm dự kiến (Probable annual requirement)
- Ngày bắt đầu sản xuất dự kiến (Planned start of production)
- Kỳ vọng giá hoặc chi phí cho giải pháp hiện có (Price expectation or costs for existing solution)
- Hạn chót báo giá mong muốn (Desired quotation deadline)