Các kỹ thuật tải trước và lắp ghép thành cặp được sử dụng để tăng độ cứng vững, cải thiện độ chính xác khi vận hành và giảm thiểu hiện tượng trượt của viên bi ở tốc độ rất cao hoặc khi gia tốc/giảm tốc lớn (theo trang chính thức của myonic Preload and duplex installation).

Tại sao cần tải trước (ba mục đích nêu trên trang chính thức)

Theo trang chính thức của myonic Preload and duplex installation:

Tăng độ cứng vững

tăng độ cứng vững — loại bỏ khe hở và giảm dịch chuyển đàn hồi theo phương dọc trục và hướng kính.

Cải thiện độ chính xác khi vận hành

cải thiện độ chính xác khi vận hành — giảm độ đảo và nâng cao độ chính xác quay.

Giảm thiểu trượt của viên bi ở tốc độ rất cao hoặc khi gia tốc/giảm tốc lớn

giảm thiểu hiện tượng trượt của viên bi ở tốc độ rất cao hoặc khi gia tốc/giảm tốc lớn

Tải trước bằng lò xo

Tải trước bằng lò xo sử dụng vòng đệm lò xo bằng thép không gỉ đặt giữa hai ổ bi để tác dụng một lực tải trước không đổi. Phương pháp này mang lại hiệu quả tải trước ổn định và có thể điều chỉnh được.

Cấu hình X (ký hiệu .9f)

Lắp ghép thành cặp kiểu X (mặt đối mặt) — các đường tiếp xúc của hai ổ bi hội tụ về phía tâm.

Sơ đồ cấu hình X

Hình minh họa: Cấu hình X (lắp đặt mặt đối mặt)

Đặc tính của cấu hình X (theo trang chính thức)

  • Dung sai lắp đặt tốt hơn (dễ chấp nhận sai lệch căn chỉnh của hệ ổ bi trong quá trình lắp đặt)
  • Độ cứng vững tốt (good rigidity)

Để lựa chọn theo ứng dụng cụ thể, vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật của myonic; trang chính thức không liệt kê các ngành ứng dụng cụ thể.

Cấu hình O (ký hiệu .9d)

Lắp ghép thành cặp kiểu O (lưng đối lưng) — các đường tiếp xúc của hai ổ bi phân kỳ ra ngoài.

Sơ đồ cấu hình O

Hình minh họa: Cấu hình O (lắp đặt lưng đối lưng)

Đặc tính của cấu hình O (theo trang chính thức)

  • Dùng ở tốc độ cao (used at high speeds)
  • Tăng khả năng chịu mô-men lật (to increase the tilting moment)

Để lựa chọn theo ứng dụng cụ thể, vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật của myonic; trang chính thức không liệt kê các ngành ứng dụng cụ thể.

Cấu hình nối tiếp (ký hiệu .9t)

Cấu hình nối tiếp lắp hai ổ bi theo cùng một chiều, có khả năng chịu tải dọc trục lớn theo một chiều.

Sơ đồ cấu hình nối tiếp

Hình minh họa: Cấu hình nối tiếp

Đặc tính của cấu hình nối tiếp (theo trang chính thức)

  • Khả năng chịu tải dọc trục cao hơn theo một chiều (offers the advantage of a higher axial load capacity in one direction)
  • Cần một ổ bi đối trọng để hấp thụ lực dọc trục theo chiều ngược lại (requires an opposing bearing to absorb axial forces in the opposite direction)

Trang chính thức không mô tả khả năng chịu tải hướng kính hay khả năng chịu mô-men lật đối với cấu hình nối tiếp; vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật của myonic để được tư vấn lựa chọn cụ thể.

Hướng dẫn lựa chọn cấu hình

Về lựa chọn cấu hình, vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật của myonic: Trang chính thức và trang này chỉ minh họa sự khác biệt về hình học giữa các cấu hình X (.9f), O (.9d) và nối tiếp (.9t), nhưng không cung cấp bảng khuyến nghị cấu hình cho các ứng dụng cụ thể (trục quay, bàn quay, ứng dụng chịu mô-men lật, v.v.). Dựa trên loại tải thực tế, yêu cầu độ chính xác và yêu cầu độ cứng vững, hãy liên hệ kỹ sư ứng dụng của myonic theo hướng dẫn chính thức và phân tích theo từng trường hợp để lựa chọn.
ESC