Bản vẽ kỹ thuật

Technical Drawing

AM 2.52 TYPE DSF Bản vẽ kỹ thuật

Mô tả

  • Đai ốc đôi có mặt bích dùng tải trước cho đai ốc dẫn động
  • Kích thước lắp đặt có dấu * tuân theo DIN 69051/5
  • Ren tay phải = Tiêu chuẩn
  • Tải trọng động danh nghĩa Cam và tải trọng tĩnh danh nghĩa C0am theo DIN 69051/4
  • Độ cứng vững hướng trục của đai ốc Rnu và mô-men xoắn không tải Tpr0, tốc độ thử n = 100 min-1 (không có cào dầu), lực kéo căng bằng 0.07 × Cam, tuân theo DIN 69051/3 cấp dung sai 1 và 3

Bảng thông số

Mẫu A/B Danh nghĩa Độ dẫnP Viên bi Đường kính lõi Đường kính Kích thước dọc Lỗ Số renchịu tải Tải trọngđộng Tải trọngtĩnh Độ cứng vữngtrục đai ốc Mô-men xoắnkhông tải
∅ d0 P ∅ dk d1 d4 d5 d6 l1 l2 l3 l7 i Cam C0am Rnu Tpr0
mmmmmmmm mmmmmmmm mmmmmmmm kNkNkN/µmNm
2.032.15.2A3215*626.356719862013610141347600.70.6
2.032.20.2A3220*626.356719862012410141235400.50.5
2.040.10.2A4010*634.3637899316131101424621041.00.8
2.040.15.1A4015*634.3637899316166101424611041.10.8
2.040.20.1A4020*634.363789931616610142350770.90.7
2.040.20.2A4020832.77085910025173101423771001.01.1
2.040.25.1A4025*634.363789931614310142237510.60.7
2.040.25.2A4025832.7708591002515210142258660.70.8
2.040.30.2A4030832.7708591002516810142257650.61.0
2.050.10.1A5010*644.375931111016151101625741591.51.1
2.050.15.1A5015*644.375931111016201101625731591.61.2
2.050.15.2A5015842.78210811125241781018241021741.41.6
2.050.15.3A5015*842.78210011118251781016241021741.41.6
2.050.20.1A5020*644.375931111016211101624621271.31.1
2.050.20.2A5020842.78210811125242131018241001741.41.6
2.050.20.3A5020*842.78210011118252131016241001741.41.6
2.050.25.1A5025842.7821081112524208101823821301.11.4
2.050.25.2A5025*842.7821001111825208101623821301.11.4
2.050.30.1A5030*644.37593111101616510162238630.70.8
2.050.30.2A5030842.782108111252417010182261860.71.2
2.050.30.3A5030*842.782100111182517010162261860.71.2
2.063.10.1A6310*657.390108111251618010186902432.11.5
2.063.15.1A6315657.390108111251621210185782021.91.5
2.063.15.2A6315*855.79511513.513524213102051222702.02.0
2.063.15.3A6315*1053.710512513.514530211122051803502.13.0
2.063.20.1A6320*855.79511513.513524260102051202692.02.0
2.063.20.2A6320*1053.710512513.514530259122051763492.13.0
2.063.25.1A6325*855.79511513.513524257102041032151.61.9
2.063.25.2A6325*1053.710512513.514530257122041502791.72.5
2.063.30.1A6330*855.79511513.51352424310203841611.31.8
2.063.30.2A6330*1053.710512513.514530237122031232081.32.0
2.063.40.1A6340*855.79511513.51352421110202631060.91.6
2.063.40.2A6340*1053.710512513.51453021112202921380.91.6
2.080.20.1A8020*12.768.012514513.516524276152552725642.64.5
2.080.30.1A8030*12.768.012514513.516525320152542284492.15.0
2.080.40.1A8040*12.768.012514513.516524304152531853361.74.0
2.100.20.1A10020*12.788.015017617.520224316153063198383.66.5
2.100.30.1A10030*12.788.015017617.520224380153052746963.17.0
2.100.40.1A10040*12.788.015017617.520224308153031954162.05.5
2.125.20.1A12520*12.7113.017019617.5222243201530634410764.17.5
2.125.40.1A1254012.7113.017019617.522224388153042527153.06.5

* Độ dẫn có dấu * biểu thị tổ hợp độ dẫn không tiêu chuẩn | Các kích thước khác có thể cung cấp theo yêu cầu

Mô tả đơn vị

Units Reference

d0 Đường kính danh nghĩa Nominal diameter [mm]
P Độ dẫn Lead [mm]
dk Đường kính lõi Core diameter [mm]
Cam Tải trọng động danh nghĩa Dynamic load rating [kN]
C0am Tải trọng tĩnh danh nghĩa Static load rating [kN]
Rnu Độ cứng vững hướng trục của đai ốc Axial rigidity of nut [kN/µm]
Tpr0 Mô-men xoắn không tải No-load torque [Nm]
i Số ren chịu tải Number of load carrying threads
ESC