Đặc tính, Ưu điểm, Ứng dụng và Lợi ích

Đặc tính (Features)

  • Hệ thống dẫn động trực tiếp quay (Rotary Direct Drive System) trang bị động cơ RI (rotor trong, internal rotor) và hệ thống đo lường tuyệt đối đa vòng (absolute multiturn measuring system), phù hợp cho công nghệ tự động hóa và vận chuyển, máy móc mục đích đặc biệt (special purpose machinery), sản xuất điện tử (productronics)
  • Sử dụng ổ bi con lăn chéo (crossed roller bearing)

Ưu điểm (Advantages)

  • Hệ thống hoàn chỉnh tích hợp động cơ, ổ bi và hệ thống đo lường tuyệt đối
  • Phù hợp với các ứng dụng đa vòng (multiturn)
  • Đường kính trong tự do của trục rỗng (hollow shaft) từ 130 đến 420 mm, sẵn sàng cho thiết kế bố trí cáp theo yêu cầu khách hàng
  • Dễ dàng vận hành thử (easy commissioning)
  • Tất cả ưu điểm của dẫn động trực tiếp (direct drive)
  • Yêu cầu bảo trì thấp (low maintenance)

Ứng dụng (Applications)

  • Ngành nhựa (plastics industry)
  • Tự động hóa, vận chuyển (automation, handling)
  • Sản xuất điện tử, tay quay chuyển vật (productronics, turret handler)
  • Ngành đóng gói (packaging industry)
  • Ngành in (printing industry)
  • Máy móc mục đích đặc biệt (special purpose machinery)

Lợi ích (Benefits)

  • Không cần chuyển động đổi pha (commutation motion) hay tìm điểm tham chiếu (referencing) sau khi khởi động
  • Ma trận này thay thế được hệ dẫn động thủy lực và động cơ hộp số lớn nhờ hiệu suất được cải thiện đáng kể
  • Giảm chi phí bảo trì (lowering of maintenance costs)
  • Yêu cầu không gian lắp đặt nhỏ (small space requirements)
  • Tăng tính năng động (increase of dynamics)

Bản vẽ kích thước (Drawing)

Bản vẽ RDDS2-390×285: hình chiếu từ trên, hình chiếu bên, hình chiếu từ dưới và hình phối cảnh; vị trí đầu nối cắm cho động cơ (Plug connection for motor) và đầu nối cắm cho hệ thống đo lường (Plug connection for measuring system); kích thước chính 390, 285, 220, 250, 373 mm; ren M8 (18°, 20×) và M10 (15°); dung sai 0.1 / 0 / −0.03

Bản vẽ RDDS2-390×285: vị trí đầu nối cắm động cơ và hệ thống đo lường, các hình chiếu và kích thước chính

Dữ liệu kỹ thuật (Technical Data)

Lưu ý

Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước (Subject to modification without previous notice). Tốc độ quay cao hơn và thêm dữ liệu kỹ thuật có thể cung cấp theo yêu cầu (Higher rotary speeds and more technical data on request). Kích thước là kích thước sơ bộ, kích thước chính xác cung cấp theo yêu cầu (Preliminary dimensions. Exact dimensions on request).

RDDS2-DxH Đơn vị RDDS2-240xH RDDS2-390xH RDDS2-460xH RDDS2-565xH
Đường kính ngoài (outer diameter) mm ca. 240 ca. 390 ca. 460 ca. 565
Đường kính trong tự do của trục rỗng (free inner diameter) mm 130 210 320 410
Chiều cao (height) mm 135...235 235...335 175...275 180...280
Động cơ (Motor)
Động cơ (motor) RI17-168x50...150 RI13-298x50...150 RI11-370x50...150 RI19-460x50...150
Mô-men xoắn (Torque)
Mô-men xoắn đỉnh (peak torque) Nm 185...545 520...1540 850...2490 1280...3770
Mô-men xoắn liên tục (continuous torque) Nm 37...127 150...520 230...780 350...1220
Tốc độ quay (Speed)
Tốc độ giới hạn nmax (limiting speed) rpm 200 125 100 70
Bộ mã hóa (Encoder)
Độ phân giải bộ mã hóa (encoder, resolution) absolute, 6144 absolute, 8192 absolute, 9728 absolute, 12288
Tốc độ quay tối đa bộ mã hóa nmax (encoder, rotary speed nmax) rpm 1000 820 700 560
ESC
連結已複製!