Tuổi thọ

Lifetime

Tuổi thọ (tuổi thọ danh định) được biểu thị bằng số vòng bi mà 90% trong một số lượng đủ lớn vít me bi có thể đạt được hoặc vượt qua trước khi xuất hiện dấu hiệu mỏi vật liệu đầu tiên. Giá trị này được biểu thị bằng số vòng (circuits) hoặc giờ (hours).

Công thức tuổi thọ danh định

L = ( C / Fm )3 × 106

  • L:tuổi thọ (số vòng circuits)
  • C:giá trị định mức tải trọng động dynamic rating
  • Fm:tải trọng dọc trục trung bình average axial load(N)

Tính tải trọng dọc trục trung bình

Khi tải trọng dọc trục thay đổi theo hành trình, tải trọng dọc trục trung bình được tính theo công thức sau:

Fm = ∛( F13·L1 + F23·L2 + F33·L3 + … ) ÷ ∛( L1 + L2 + L3 + … )

  • F:tải trọng dọc trục(N)
  • L:khoảng cách hành trình của đoạn tải trọng tương ứng(mm)

Bôi trơn

Lubrication

Về cơ bản, vít me bi có thể sử dụng cùng loại chất bôi trơn như ổ bi. Về nguyên tắc, chỉ bôi trơn một lần trọn đời không đủ đáp ứng cho vít me bi, vì ngay cả khi đã sử dụng gạt bụi phù hợp, trục chính vẫn liên tục cuốn theo mỡ bôi trơn trong quá trình vận hành. Nên tuân thủ khoảng thời gian bảo trì phù hợp nếu có thể.

Yếu tố quan trọng khi lựa chọn chất bôi trơn

Việc lựa chọn chất bôi trơn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là:

Tốc độ trục chínhSpindle speed
Nhiệt độ vận hànhOperating temperature
Tải trọng vít me biBallscrew load

Quy cách lắp ráp

Assembly specifications

Trong quá trình lắp ráp, lực hướng kính hoặc lực lệch tâm không được tác động lên hệ thống đai ốc. Độ lệch song song và độ lệch vuông góc không được vượt quá 0.02 mm.

Gạt bụi

Wiper

Có nhiều loại gạt bụi khác nhau, ví dụ được làm từ nỉ (felt) hoặc nhựa (plastic), dùng để bảo vệ vít me bi khỏi bụi bẩn và ô nhiễm.

Phạm vi nhiệt độ vận hành

Operating temperature

Phạm vi nhiệt độ vận hành cho phép của vít me bi là -20°C đến +80°C.

ESC