1. Về hướng dẫn lắp đặt này
1.1 Chức năng và ứng dụng
Hướng dẫn lắp đặt thanh răng mô tả cách lắp ráp các bộ phận của bộ truyền động thanh răng.
1.2 Đối tượng sử dụng
SCHNEEBERGER đã xác định các nhóm người dùng sau:
- Nhà chế tạo máy
- Người dùng cuối của máy
Nhà chế tạo máy là khách hàng trực tiếp của SCHNEEBERGER. Họ lắp bộ phận SCHNEEBERGER vào máy của mình và bán sản phẩm cuối cùng cho người dùng cuối. Hướng dẫn lắp đặt này dành cho các nhà chế tạo máy.
1.3 Tài liệu bổ sung
Kích thước và các chi tiết khác về thanh răng có trong catalogue thanh răng: www.schneeberger.com/en/
2. Vì sự an toàn của bạn
2.1 Nhân viên được ủy quyền
2.2 Sử dụng đúng mục đích
Thanh răng SCHNEEBERGER là các bộ phận cho chuyển động tuyến tính chính xác. Vui lòng tuân thủ các giới hạn sau:
- Dải nhiệt độ vận hành: -40°C đến +80°C
- Thanh răng SCHNEEBERGER không được sử dụng như bộ phận an toàn
2.3 Biện pháp an toàn và bảo vệ chung
| Hạng mục | Mô tả |
|---|---|
| Lưu kho | Bảo quản thanh răng trong bao bì gốc và tránh ẩm ướt và hư hỏng |
| Lắp ráp | Khi lắp ráp, tất cả các bộ phận phải được giữ ở cùng nhiệt độ phòng |
| Sửa chữa | Chỉ sử dụng phụ tùng chính hãng SCHNEEBERGER để sửa chữa |
| Khác | Tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn và hướng dẫn về phòng ngừa tai nạn theo từng quốc gia. Để đảm bảo sản phẩm hoạt động đúng cách, cũng cần tuân theo các hướng dẫn về dung sai biên dạng và vị trí, bôi trơn và điều kiện môi trường |
2.4 Hành xử có trách nhiệm với môi trường
Không để chất bôi trơn thải ra môi trường và hãy thải bỏ chúng theo các quy định của từng quốc gia.
3. Mô tả
3.1 Những điểm cơ bản
Đặc điểm chính của bộ truyền động thanh răng là hiệu suất cao. Đối với lực dọc trục lớn, độ cứng vững của bộ truyền động không đổi trên toàn bộ chiều dài, khiến chúng trở thành lựa chọn tốt nhất và tiết kiệm chi phí nhất cho các hành trình dài (trên 2 m).
Với hệ thống thanh răng và bánh răng, một bàn trượt được dẫn động bởi bánh răng chạy trên thanh răng cố định. Có sự khác biệt cơ bản giữa thanh răng răng thẳng và răng nghiêng. Ngoài các kích thước điển hình, SCHNEEBERGER cung cấp mọi tiết diện với bước hệ mét hoặc bước mô-đun. Chiều dài liền khối tối đa là 3000 mm, và chúng có thể được ghép nối theo bất kỳ trình tự nào.
Thanh răng có thể được phay hoặc mài tùy theo yêu cầu của khách hàng. Một đặc điểm nổi bật là có thể sử dụng các vật liệu và quy trình tôi cứng khác nhau. Tùy theo tải trọng cần chịu, bạn có thể lựa chọn:
- Thanh răng mềm
- Thanh răng tôi cứng cảm ứng
- Thanh răng thấm cacbon tôi cứng
- Thanh răng thấm nitơ
3.2 Các bộ phận
Thanh răng được mô tả chi tiết bằng mã đặt hàng. Các chi tiết khác được nêu trong bản vẽ liên quan.
4. Lưu kho và vận chuyển
Khi xuất hàng, thanh răng được bảo vệ chống ăn mòn và không nên được lưu trong bao bì gốc quá một năm. Thanh răng phải được bảo quản trong kho khô ráo, có sưởi.
Bạn phải lưu ý những điểm sau khi vận chuyển:
- Vận chuyển trong bao bì gốc
- Phải tránh hiệu ứng uốn cong với các thanh răng dài
- Tránh va đập và ẩm ướt
5. Chuẩn bị lắp đặt
5.1 Làm sạch
Máy và các bề mặt đỡ cần được tẩy dầu mỡ, làm sạch và chuẩn bị bằng đá mài dầu. Khi được cung cấp, thanh răng đã có lớp bảo vệ chống ăn mòn. Lớp này phải được loại bỏ ngay trước khi lắp. Chúng nên được lắp trong môi trường sạch, khô ráo, vì bụi bẩn sẽ ảnh hưởng xấu đến hoạt động của chúng.
Các bề mặt lắp của bàn trượt phải được làm sạch kỹ lưỡng rồi chuẩn bị bằng đá mài dầu.
Không được loại bỏ mỡ khỏi các lỗ ren cố định, vì nếu không, ma sát khi siết chặt sẽ quá lớn và lực siết trước cần thiết của vít sẽ không đạt được. Trong trường hợp này, hãy bôi một chút dầu.
Sau khi làm sạch, thanh răng phải được đặt lên bàn máy để nhiệt độ có thể ổn định.
5.2 Dụng cụ và phương tiện hỗ trợ cần thiết
Dụng cụ lắp đặt: kẹp vít, cờ lê lực, lục giác
- Thiết bị bảo hộ cá nhân, găng tay bảo hộ
- Cờ lê lực
- Vít cố định
- Đá mài dầu
- Khăn lau
- Kẹp vít
- Tấm lắp dạng mô-đun và dạng góc
Đôi khi có thể cần thiết bị nâng để lắp thanh răng. Bạn phải đảm bảo có sẵn thiết bị có kích thước phù hợp. Vít trụ và chốt định vị được yêu cầu để cố định thanh răng, như mô tả trong bảng dưới đây:
Thông số vít và chốt định vị
| Mô-đun | Vít trụ | Chốt định vị* |
|---|---|---|
| 2 | M6 | 6 m4 |
| 3 | M8 | 8 m5 |
| 4 | M8 | 8 m6 |
| 5 | M12 | 12 m8 |
| 6 | M16 | 16 m8 |
| 8 | M20 | 20 m10 |
| 10 | M30 | 20 m10 |
| 12 | M36 | 20 m10 |
* Chúng tôi khuyến nghị dùng chốt định vị có ren trong để dễ tháo.
5.3 Kiểm tra hàng giao
Thanh răng cần được kiểm tra hư hỏng bên ngoài và bên trong trước khi lắp đặt. Thanh răng bị hư hỏng hoặc bẩn không được lắp đặt.