Phiên bản kết nối (Contact Versions)

Các phiên bản kết nối sau đây xác định hướng dẫn và phương thức dẫn dây tín hiệu (Cord) hoặc phích cắm (Plug). Mã ký hiệu tương ứng trong ma trận ký hiệu kiểu xem trong phần "Ký hiệu ma trận RDDS1" (trang in 24).

CA — Dây tín hiệu: dẫn ra phía dưới theo trục

CA — Dẫn ra phía dưới theo trục

CD — Dây tín hiệu: dẫn ra phía dưới theo hướng kính

CD — Dẫn ra phía dưới theo hướng kính

CU — Dây tín hiệu: dẫn ra phía trên theo hướng kính

CU — Dẫn ra phía trên theo hướng kính

MA — Cáp có đầu nối cắm

MA — Cáp có đầu nối cắm

PD — Phích cắm: hướng kính phía dưới

PD — Phích cắm hướng kính phía dưới

PU — Phích cắm: hướng kính phía trên

PU — Phích cắm hướng kính phía trên

CA — Dây tín hiệu: dẫn ra phía dưới theo trục (tiêu chuẩn)

Cord: below axial (tiêu chuẩn)

Ưu điểm

Không có bộ phận kết nối hướng kính, không gian lắp đặt cần thiết nhỏ hơn.

CD — Dây tín hiệu: dẫn ra phía dưới theo hướng kính

Cord: below radial

CU — Dây tín hiệu: dẫn ra phía trên theo hướng kính

Cord: above radial

Ưu điểm (CD / CU)

Không gian cần thiết nhỏ hơn trong điều kiện lắp đặt chật hẹp.

MA — Cáp có đầu nối cắm

Cable with plug-in connector

Ưu điểm

Không gian lắp đặt cần thiết nhỏ hơn. (Cũng có thể chọn MD, MU)

PD — Phích cắm: hướng kính phía dưới

Plug: below radial

PU — Phích cắm: hướng kính phía trên

Plug: above radial

Ưu điểm (PD / PU)

Kết nối hoặc thay thế cáp kết nối đơn giản hơn.

※ Giải thích chi tiết các ký hiệu trong vòng tròn xem trong "Ký hiệu ma trận RDDS1" (trang in 24).

Phiên bản lắp đặt và làm mát (Mounting and Cooling Versions)

Phiên bản lắp đặt (Mounting Versions)

B — Tấm đế: lắp đặt từ phía dưới (tiêu chuẩn)

Base plate: mounting from below (tiêu chuẩn)

B — Phiên bản tấm đế lắp đặt từ phía dưới

F — Tấm mặt bích: lắp đặt từ phía trên

Flange plate: mounting from above

Ưu điểm

Có thể lắp đặt từ trên hoặc từ dưới tùy theo điều kiện lắp đặt.

F — Phiên bản tấm mặt bích lắp đặt từ phía trên

Phiên bản làm mát (Cooling Versions)

(Tiêu chuẩn) Làm mát bằng không khí

Air cooling (đối lưu, bức xạ và dẫn nhiệt, tiêu chuẩn)

Làm mát bằng không khí (tiêu chuẩn)

Ưu điểm

Không cần thêm công việc và chi phí làm mát.

C — Làm mát bằng nước trong áo làm mát

Water cooling in a cooling jacket

C — Phiên bản làm mát bằng nước trong áo làm mát

Ưu điểm

Tăng mô-men xoắn liên tục (continuous torque) nhờ làm mát bằng nước.

※ Giải thích chi tiết các ký hiệu trong vòng tròn xem trong "Ký hiệu ma trận RDDS1" (trang in 24).

Hệ thống đo, Kẹp khí nén, Độ chính xác vận hành và Phòng sạch

(Measuring System, Pneumatic Clamp, Running Precision and Cleanroom)

Hệ thống đo (Measuring System) Kẹp khí nén (Pneumatic Clamp) Độ chính xác vận hành (Running Precision)
  • 3600 – 24000 xung mỗi vòng (tùy theo kiểu)
  • Tiêu chuẩn: số xung và tùy chọn tùy theo kiểu cho từng đường kính
  • Tiêu chuẩn: tín hiệu đầu ra 1 Vpp sin/cos + index
Theo yêu cầu (On request). Khi chọn tùy chọn "kẹp khí nén", chiều cao tổng thể sẽ tăng lên. Độ đảo dọc trục và hướng kính (axial and radial runout) là ±10 µm.
Theo yêu cầu có thể cung cấp cấp chính xác cao hơn với dung sai <±10 µm.

Hệ thống đo (Measuring System)

  • 3600 – 24000 xung mỗi vòng (tùy theo kiểu)
  • Tiêu chuẩn: số xung và tùy chọn tùy theo kiểu cho từng đường kính
  • Tiêu chuẩn: tín hiệu đầu ra 1 Vpp sin/cos + index

Ưu điểm

Đạt độ phân giải và độ chính xác tối ưu cho mọi ứng dụng.

Kẹp khí nén (Pneumatic Clamp)

Theo yêu cầu (On request).

Lưu ý: Khi chọn tùy chọn "kẹp khí nén", chiều cao tổng thể của hệ thống sẽ tăng lên.

Độ chính xác vận hành (Running Precision)

Độ đảo dọc trục và hướng kính (axial and radial runout) là ±10 µm.

Theo yêu cầu có thể cung cấp cấp chính xác cao hơn với dung sai <±10 µm.

Ưu điểm

Có thể thực hiện các hệ thống có độ chính xác cao.

Phòng sạch (Cleanroom)

Hệ thống quay RDDS1 được Fraunhofer IPA chứng nhận phù hợp cho các ứng dụng phòng sạch cấp 4 – 6. Thông tin chi tiết có thể cung cấp theo yêu cầu.

Ưu điểm

Có thể ứng dụng trong môi trường phòng sạch.

Cấp 4 – 6 theo DIN EN ISO 14644-1 (đáp ứng yêu cầu của US Fed. St. 209 D/E Class 10 – 1000).

Cấp độ
DIN EN ISO 14644-1
Số lượng hạt tối đa cho phép trên mỗi mét khối không khí (Maximum permissible number of particles per cubic metre)
N 0.1 µm N 0.2 µm N 0.3 µm N 0.5 µm N 1.0 µm N 5.0 µm
4 10000 2370 1020 352 83
5 100000 23700 10200 3520 832 29
6 1000000 237000 102000 35200 8320 293
ESC
連結已複製!