Phiên bản kết nối (Contact Versions)
Các phiên bản kết nối sau đây xác định hướng dẫn và phương thức dẫn dây tín hiệu (Cord) hoặc phích cắm (Plug). Mã ký hiệu tương ứng trong ma trận ký hiệu kiểu xem trong phần "Ký hiệu ma trận RDDS1" (trang in 24).
CA — Dẫn ra phía dưới theo trục
CD — Dẫn ra phía dưới theo hướng kính
CU — Dẫn ra phía trên theo hướng kính
MA — Cáp có đầu nối cắm
PD — Phích cắm hướng kính phía dưới
PU — Phích cắm hướng kính phía trên
※ Giải thích chi tiết các ký hiệu trong vòng tròn xem trong "Ký hiệu ma trận RDDS1" (trang in 24).
Phiên bản lắp đặt và làm mát (Mounting and Cooling Versions)
Phiên bản lắp đặt (Mounting Versions)
Phiên bản làm mát (Cooling Versions)
※ Giải thích chi tiết các ký hiệu trong vòng tròn xem trong "Ký hiệu ma trận RDDS1" (trang in 24).
Hệ thống đo, Kẹp khí nén, Độ chính xác vận hành và Phòng sạch
(Measuring System, Pneumatic Clamp, Running Precision and Cleanroom)
| Hệ thống đo (Measuring System) | Kẹp khí nén (Pneumatic Clamp) | Độ chính xác vận hành (Running Precision) |
|---|---|---|
| Theo yêu cầu (On request). Khi chọn tùy chọn "kẹp khí nén", chiều cao tổng thể sẽ tăng lên. |
Độ đảo dọc trục và hướng kính (axial and radial runout) là ±10 µm. Theo yêu cầu có thể cung cấp cấp chính xác cao hơn với dung sai <±10 µm. |
Hệ thống đo (Measuring System)
- 3600 – 24000 xung mỗi vòng (tùy theo kiểu)
- Tiêu chuẩn: số xung và tùy chọn tùy theo kiểu cho từng đường kính
- Tiêu chuẩn: tín hiệu đầu ra 1 Vpp sin/cos + index
Ưu điểm
Đạt độ phân giải và độ chính xác tối ưu cho mọi ứng dụng.
Kẹp khí nén (Pneumatic Clamp)
Theo yêu cầu (On request).
Độ chính xác vận hành (Running Precision)
Độ đảo dọc trục và hướng kính (axial and radial runout) là ±10 µm.
Theo yêu cầu có thể cung cấp cấp chính xác cao hơn với dung sai <±10 µm.
Ưu điểm
Có thể thực hiện các hệ thống có độ chính xác cao.
Phòng sạch (Cleanroom)
Hệ thống quay RDDS1 được Fraunhofer IPA chứng nhận phù hợp cho các ứng dụng phòng sạch cấp 4 – 6. Thông tin chi tiết có thể cung cấp theo yêu cầu.
Ưu điểm
Có thể ứng dụng trong môi trường phòng sạch.
Cấp 4 – 6 theo DIN EN ISO 14644-1 (đáp ứng yêu cầu của US Fed. St. 209 D/E Class 10 – 1000).
| Cấp độ DIN EN ISO 14644-1 | Số lượng hạt tối đa cho phép trên mỗi mét khối không khí (Maximum permissible number of particles per cubic metre) | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| N 0.1 µm | N 0.2 µm | N 0.3 µm | N 0.5 µm | N 1.0 µm | N 5.0 µm | |
| 4 | 10000 | 2370 | 1020 | 352 | 83 | — |
| 5 | 100000 | 23700 | 10200 | 3520 | 832 | 29 |
| 6 | 1000000 | 237000 | 102000 | 35200 | 8320 | 293 |