Bản vẽ kích thước (Drawing)
Hình: Bản vẽ kích thước RDDS1-180x165-S-B-CA — bao gồm hình chiếu đứng, mặt cắt B-B và hình chiếu đẳng trục. Bản vẽ chỉ rõ vị trí cáp kết nối hệ thống đo (Connecting cable, measuring system) và cáp kết nối động cơ (Connecting cable, motor), cùng các kích thước lắp ghép quan trọng: đường kính trong tấm tải 72 H6 và đường kính trong tấm đế 77 H6.
Dữ liệu hệ thống (System Data)
Lưu ý về dung sai
Dung sai cho tất cả các giá trị: ±5%. Nhiệt độ tối đa trên vỏ (hệ thống quay) mặc định không được vượt quá 60 °C.
* Trong một số ít trường hợp, tốc độ giới hạn bị giới hạn bởi phiên bản cuộn dây của động cơ.
| Dữ liệu hệ thống | Ký hiệu | Đơn vị | RDDS1- 180x110 | RDDS1- 180x137.5 | RDDS1- 180x165 | RDDS1- 180x192.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính × chiều cao (Diameter × height) | DxH | mm | 180x110 | 180x137.5 | 180x165 | 180x192.5 |
| Đường kính trong: tấm tải (Inner diameter: stage plate) | dsp | mm | 72 | 72 | 72 | 72 |
| Đường kính trong: tấm đế (Inner diameter: base plate) | dbp | mm | 77 | 77 | 77 | 77 |
| Hệ thống đo 1 Vpp (Measuring system 1 Vpp) | ||||||
| — Độ phân giải (inc) | inc | inc | 5400 | 5400 | 5400 | 5400 |
| — Độ phân giải (inc) | inc | inc | 18000 | 18000 | 18000 | 18000 |
| Tốc độ giới hạn của ổ lăn (Limiting speed of bearing) | nlim | rpm | 340 | 340* | 340* | 340* |
| Khối lượng (Mass) | m | kg | 11.6 | 15.7 | 19.8 | 23.9 |
| Mô-men quán tính (Moment of inertia) | J | kgm2 | 0.0051 | 0.0064 | 0.0077 | 0.009 |
| Độ đảo dọc trục / hướng kính (Axial/radial runout) | SR/KR | µm | ±10 | ±10 | ±10 | ±10 |
| Độ chính xác tuyệt đối (Absolute accuracy) | Djabs | arcsec | ≤30 | ≤30 | ≤30 | ≤30 |
| Độ lặp lại (Repeatability) | Djrep | arcsec | ≤5 | ≤5 | ≤5 | ≤5 |
| Tải trọng dọc trục (Axial load) | Fax | N | 641.0 | 641.0 | 641.0 | 641.0 |
| Tải trọng hướng kính (Radial load) | Frad | N | 104.0 | 104.0 | 104.0 | 104.0 |
| Mô-men nghiêng (Moment impact / tilting torque) | Ttilt | Nm | 27.5 | 27.5 | 27.5 | 27.5 |
Thông số động cơ — Độc lập với cuộn dây (Motor Specifications – Independent of Winding)
Lưu ý về dung sai
Dung sai cho tất cả các giá trị: ±5%. Dung sai cho các giá trị “mô-men xoắn gợn sóng” và “tổn hao công suất”: ±10%.
Dữ liệu động cơ nêu trên tương ứng với điều kiện lắp đặt hệ thống quay trên tấm lắp ghép có diện tích khoảng 73.600 mm2.
| Thông số động cơ | Ký hiệu | Đơn vị | RDDS1- 180x110 | RDDS1- 180x137.5 | RDDS1- 180x165 | RDDS1- 180x192.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số cặp cực (Number of pole pairs) | P | 13 | 13 | 13 | 13 | |
| Điện áp vận hành tối đa (Maximum operating voltage) | U | V | 600 | 600 | 600 | 600 |
| Mô-men xoắn giới hạn tại Iu (Ultimate torque at Iu) | Tu | Nm | 37 | 74 | 111 | 147 |
| Mô-men xoắn đỉnh (vùng bão hòa) tại Ip (Peak torque, saturation range) | Tp | Nm | 31 | 63 | 95 | 125 |
| Mô-men xoắn đỉnh (vùng tuyến tính) tại Ipl (Peak torque, linear range) | Tpl | Nm | 23 | 46 | 69 | 92 |
| Mô-men xoắn liên tục (làm mát nước) tại Icw (Continuous torque – water cooled) | Tcw | Nm | 18 | 41 | 66 | 91 |
| Mô-men xoắn liên tục (không làm mát) tại Ic (Continuous torque – not cooled) | Tc | Nm | 8 | 17 | 23 | 29 |
| Mô-men xoắn dừng (làm mát nước) tại Isw (Stall torque – water cooled) | Tsw | Nm | 13 | 29 | 47 | 65 |
| Mô-men xoắn dừng (không làm mát) tại Is (Stall torque – not cooled) | Ts | Nm | 6 | 12 | 17 | 21 |
| Mô-men xoắn gợn sóng (cogging) tại I = 0 (Ripple torque / cogging) | Tr | Nm | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.4 |
| Tổn hao công suất tại Tp (tĩnh, 25 °C) (Power loss at Tp) | Plp | W | 1193 | 1764 | 2345 | 2905 |
| Tổn hao công suất tại Tpl (tĩnh, 25 °C) (Power loss at Tpl) | Plpl | W | 466 | 689 | 916 | 1135 |
| Tổn hao công suất tại Tcw (Power loss at Tcw) | Plw | W | 361 | 722 | 1089 | 1444 |
| Tổn hao công suất tại Tc (tĩnh, 25 °C) (Power loss at Tc) | Plc | W | 66 | 105 | 119 | 131 |
| Điện trở nhiệt (làm mát nước) (Thermical resistance, water cooled) | Rth | K/W | 0.277 | 0.139 | 0.092 | 0.069 |
| Hằng số động cơ (25 °C) (Motor constant) | km | Nm/√W | 0.99 | 1.64 | 2.14 | 2.55 |
| Lưu lượng nước làm mát (Cooling-water flow-rate) | dV/dt | l/min | 1.03 | 2.06 | 3.11 | 4.13 |
| Chênh lệch nhiệt độ nước làm mát (Cooling-water temperature-difference) | Δϑ | K | 5.00 | 5.00 | 5.00 | 5.00 |
Thông số cuộn dây (Winding Specifications) — RDDS1-180x110 & RDDS1-180x137.5
Lưu ý: Dung sai giá trị “điện trở”: ±10%. Dung sai giá trị “điện cảm”: ±15%. Dung sai tất cả các giá trị khác: ±5%.
* “Tốc độ giới hạn cho vận hành liên tục (Limiting speed for continuous running)” — Xem glossary.
| Thông số cuộn dây | Ký hiệu | Đơn vị | RDDS1-180x110 WL | RDDS1-180x110 WM | RDDS1-180x110 WH | RDDS1-180x137.5 WL | RDDS1-180x137.5 WM | RDDS1-180x137.5 WH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hằng số mô-men xoắn (Torque constant) | kT | Nm/Arms | 3.4 | 1.7 | 1.2 | 6.7 | 3.4 | 2.4 |
| Hằng số sức điện động ngược (Back EMF constant) | ku | Vs/rad | 2.8 | 1.4 | 1.0 | 5.5 | 2.8 | 1.9 |
| Tốc độ giới hạn (Limiting speed) — UDCL = 280 V | ||||||||
| tại Ip, UDCL = 280 V | nlp | rpm | 374 | 855 | 1264 | 156 | 403 | 610 |
| tại Icw, UDCL = 280 V | nlw | rpm | 629 | 1352 | 1974 | 265 | 605 | 896 |
| tại Ic, UDCL = 280 V | nlc | rpm | 817 | 1694 | 2450 | 391 | 827 | 1203 |
| Tốc độ giới hạn (Limiting speed) — UDCL = 600 V | ||||||||
| tại Ip, UDCL = 600 V | nlp | rpm | 925 | 1943 | 2817 | 439 | 950 | 1388 |
| tại Icw, UDCL = 600 V | nlw | rpm | 1459 | 3010 | 4344 | 655 | 1381 | 2005 |
| tại Ic, UDCL = 600 V | nlc | rpm | 1866 | 3784 | 5436 | 913 | 1867 | 2689 |
| Tốc độ giới hạn cho vận hành liên tục* (Limiting speed for continuous running) | ncr | rpm | 462 | 462 | 462 | 462 | 462 | 462 |
| Điện trở giữa các pha (25 °C) (Electrical resistance, phase to phase) | R25 | Ω | 6.6 | 1.7 | 0.8 | 9.8 | 2.5 | 1.2 |
| Điện cảm giữa các pha (Inductance, phase to phase) | L | mH | 27.1 | 6.8 | 3.3 | 54.3 | 13.6 | 6.6 |
| Dòng điện giới hạn (Ultimate current) | Iu | Arms | 13.7 | 27.3 | 39.1 | 13.7 | 27.3 | 39.1 |
| Dòng điện đỉnh (vùng bão hòa) (Peak current, saturation range) | Ip | Arms | 10.9 | 21.9 | 31.3 | 10.9 | 21.9 | 31.3 |
| Dòng điện đỉnh (vùng tuyến tính) (Peak current, linear range) | Ipl | Arms | 6.8 | 13.7 | 19.6 | 6.8 | 13.7 | 19.6 |
| Dòng điện liên tục tại Plw (làm mát nước) (Continuous current, water cooled) | Icw | Arms | 5.3 | 10.6 | 15.1 | 6.1 | 12.3 | 17.6 |
| Dòng điện liên tục tại Plc (không làm mát) (Continuous current, not cooled) | Ic | Arms | 2.4 | 4.8 | 6.9 | 2.5 | 5.0 | 7.1 |
| Dòng điện dừng tại tốc độ 0 (làm mát nước) (Stall current at zero speed, water cooled) | Isw | Arms | 3.7 | 7.5 | 10.7 | 4.4 | 8.7 | 12.5 |
| Dòng điện dừng tại tốc độ 0 (không làm mát) (Stall current at zero speed, not cooled) | Is | Arms | 1.7 | 3.4 | 4.9 | 1.8 | 3.5 | 5.1 |
| Nhiệt độ cuộn dây tối đa (Maximum winding temperature) | ϑ | °C | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
| Nhiệt độ ngắt cảm biến (Interrupting sensor temperature) | ϑ | °C | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
Thông số cuộn dây (Winding Specifications) — RDDS1-180x165 & RDDS1-180x192.5
Lưu ý: Dung sai giá trị “điện trở”: ±10%. Dung sai giá trị “điện cảm”: ±15%. Dung sai tất cả các giá trị khác: ±5%.
* “Tốc độ giới hạn cho vận hành liên tục (Limiting speed for continuous running)” — Xem glossary.
| Thông số cuộn dây | Ký hiệu | Đơn vị | RDDS1-180x165 WL | RDDS1-180x165 WM | RDDS1-180x165 WH | RDDS1-180x192.5 WL | RDDS1-180x192.5 WM | RDDS1-180x192.5 WH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hằng số mô-men xoắn (Torque constant) | kT | Nm/Arms | 10.2 | 5.1 | 3.6 | 13.5 | 6.7 | 4.7 |
| Hằng số sức điện động ngược (Back EMF constant) | ku | Vs/rad | 8.3 | 4.2 | 2.9 | 11.0 | 5.5 | 3.9 |
| Tốc độ giới hạn (Limiting speed) — UDCL = 280 V | ||||||||
| tại Ip, UDCL = 280 V | nlp | rpm | 78 | 249 | 388 | 37 | 173 | 280 |
| tại Icw, UDCL = 280 V | nlw | rpm | 149 | 370 | 558 | 95 | 261 | 401 |
| tại Ic, UDCL = 280 V | nlc | rpm | 254 | 546 | 798 | 188 | 410 | 601 |
| Tốc độ giới hạn (Limiting speed) — UDCL = 600 V | ||||||||
| tại Ip, UDCL = 600 V | nlp | rpm | 273 | 614 | 905 | 192 | 452 | 672 |
| tại Icw, UDCL = 600 V | nlw | rpm | 403 | 870 | 1271 | 285 | 633 | 930 |
| tại Ic, UDCL = 600 V | nlc | rpm | 600 | 1234 | 1780 | 449 | 930 | 1343 |
| Tốc độ giới hạn cho vận hành liên tục* (Limiting speed for continuous running) | ncr | rpm | 462 | 462 | 462 | 462 | 462 | 462 |
| Điện trở giữa các pha (25 °C) (Electrical resistance, phase to phase) | R25 | Ω | 13.1 | 3.3 | 1.6 | 16.2 | 4.0 | 2.0 |
| Điện cảm giữa các pha (Inductance, phase to phase) | L | mH | 81.9 | 20.5 | 10.0 | 108.6 | 27.1 | 13.3 |
| Dòng điện giới hạn (Ultimate current) | Iu | Arms | 13.7 | 27.3 | 39.1 | 13.7 | 27.3 | 39.1 |
| Dòng điện đỉnh (vùng bão hòa) (Peak current, saturation range) | Ip | Arms | 10.9 | 21.9 | 31.3 | 10.9 | 21.9 | 31.3 |
| Dòng điện đỉnh (vùng tuyến tính) (Peak current, linear range) | Ipl | Arms | 6.8 | 13.7 | 19.6 | 6.8 | 13.7 | 19.6 |
| Dòng điện liên tục tại Plw (làm mát nước) (Continuous current, water cooled) | Icw | Arms | 6.5 | 13.1 | 18.7 | 6.8 | 13.5 | 19.4 |
| Dòng điện liên tục tại Plc (không làm mát) (Continuous current, not cooled) | Ic | Arms | 2.3 | 4.6 | 6.6 | 2.2 | 4.3 | 6.2 |
| Dòng điện dừng tại tốc độ 0 (làm mát nước) (Stall current at zero speed, water cooled) | Isw | Arms | 4.6 | 9.3 | 13.3 | 4.8 | 9.6 | 13.8 |
| Dòng điện dừng tại tốc độ 0 (không làm mát) (Stall current at zero speed, not cooled) | Is | Arms | 1.6 | 3.3 | 4.7 | 1.5 | 3.1 | 4.4 |
| Nhiệt độ cuộn dây tối đa (Maximum winding temperature) | ϑ | °C | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
| Nhiệt độ ngắt cảm biến (Interrupting sensor temperature) | ϑ | °C | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 |