Bản Vẽ Kích Thước (Drawing)

Bản vẽ kích thước RDDS1-160xH: hình chiếu đỉnh, mặt cắt B-B, hình chiếu đáy, hiển thị cáp kết nối (hệ thống đo lường / động cơ), vị trí Index và các kích thước chính

Bản vẽ kích thước RDDS1-160xH. Hiển thị biên dạng ngoài, cáp kết nối hệ thống đo lường, vị trí cáp kết nối động cơ và vị trí Index position (điểm tham chiếu commutation). Chiều cao H thay đổi theo model (120 / 145 / 170 / 195 mm); đường kính trong tấm sàn dsp = 50 H6, đường kính trong tấm đế dbp = 60 H7.

Dữ Liệu Hệ Thống (System Data)

Lưu Ý

Dung sai giá trị: ±5%. Nhiệt độ tối đa trên vỏ hệ thống quay mặc định không được vượt quá 60 °C.

* Trong một số trường hợp hiếm gặp, tốc độ giới hạn bị hạn chế bởi phiên bản cuộn dây của động cơ.

Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

Dữ liệu hệ thống (System Data) Ký hiệu Đơn vị RDDS1-160x120 RDDS1-160x145 RDDS1-160x170 RDDS1-160x195
Đường kính × chiều cao (Diameter × height) D×H mm 160×120 160×145 160×170 160×195
Đường kính trong: tấm sàn (Inner diameter: stage plate) dsp mm 50 50 50 50
Đường kính trong: tấm đế (Inner diameter: base plate) dbp mm 60 60 60 60
Hệ thống đo lường 1 Vpp (Measuring system 1 Vpp)
 Số vạch tăng dần (inc) inc 3600 3600 3600 3600
inc 9000 9000 9000 9000
inc 18000 18000 18000 18000
Tốc độ giới hạn của vòng bi (Limiting speed of bearing) nlim rpm 375 375* 375* 375*
Khối lượng (Mass) m kg 10.1 12.2 14.3 16.5
Mô men quán tính (Moment of inertia) J kgm² 0.0031 0.0038 0.0045 0.0052
Độ đảo chiều trục / hướng kính (Axial/radial runout) SR/KR µm ±10 ±10 ±10 ±10
Độ chính xác tuyệt đối (Absolute accuracy) Δφabs arcsec ≤30 ≤30 ≤30 ≤30
Độ lặp lại (Repeatability) Δφrep arcsec ≤5 ≤5 ≤5 ≤5
Tải trọng chiều trục (Axial load) Fax N 500.0 500.0 500.0 500.0
Tải trọng hướng kính (Radial load) Frad N 75.0 75.0 75.0 75.0
Mô men lật (Moment impact / tilting torque) Ttilt Nm 15.1 15.1 15.1 15.1

Thông Số Động Cơ — Độc Lập Với Cuộn Dây (Motor Specifications – Independent of Winding)

Lưu Ý

Dung sai giá trị: ±5%. Dung sai giá trị "mô men ripple" và "tổn thất đồng": ±10%.

Dữ liệu động cơ được xác định khi hệ thống quay lắp trên tấm gắn có diện tích khoảng 73,600 mm².

Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

Thông số động cơ (Motor Specifications) Ký hiệu Đơn vị RDDS1-160x120 RDDS1-160x145 RDDS1-160x170 RDDS1-160x195
Số cặp cực (Number of pole pairs) P 11 11 11 11
Điện áp vận hành tối đa (Maximum operating voltage) U V 600 600 600 600
Thông số mô men (Torque Specifications)
Mô men giới hạn tuyệt đối, at Iu (Ultimate torque at Iu) Tu Nm 32.4 64.9 97.3 130.0
Mô men đỉnh (vùng bão hòa), at Ip (Peak torque, saturation range) Tp Nm 23.5 46.9 70.4 94.0
Mô men đỉnh (vùng tuyến tính), at Ipl (Peak torque, linear range) Tpl Nm 17.2 34.5 51.7 69.0
Mô men liên tục (làm mát nước), at Icw (Continuous torque – water cooled) Tcw Nm 12.6 29.2 46.7 64.0
Mô men liên tục (không làm mát), at Ic (Continuous torque – not cooled) Tc Nm 5.7 11.9 16.4 21.0
Mô men stall (làm mát nước), at Isw (Stall torque – water cooled) Tsw Nm 8.9 20.8 33.2 46.0
Mô men stall (không làm mát), at Is (Stall torque – not cooled) Ts Nm 4.0 8.4 11.6 15.0
Mô men ripple (cogging), at I = 0 (Ripple torque / cogging) Tr Nm 0.07 0.14 0.21 0.30
Tổn hao công suất (Power Loss)
Tổn hao công suất at Tp (tĩnh, 25 °C) Plp W 1140 1682 2225 2768
Tổn hao công suất at Tpl (tĩnh, 25 °C) Plpl W 445 657 869 1081
Tổn hao công suất at Tcw (làm mát nước) Plw W 304 609 913 1218
Tổn hao công suất at Tc (tĩnh, 25 °C, không làm mát) Plc W 55 89 100 111
Nhiệt trở và hằng số động cơ (Thermal & Motor Constant)
Nhiệt trở (làm mát nước) (Thermical resistance, water cooled) Rth K/W 0.329 0.164 0.110 0.082
Hằng số động cơ (25 °C) (Motor constant) km Nm/√W 0.77 1.26 1.64 1.96
Thông số nước làm mát (Cooling Water)
Lưu lượng nước làm mát (Cooling-water flow-rate) dV/dt l/min 0.87 1.74 2.61 3.48
Độ chênh nhiệt độ nước làm mát (Cooling-water temperature-difference) Δϑ K 5.00 5.00 5.00 5.00
Ảnh sản phẩm RDDS1-160x170-S-B-CU, hiển thị thân hệ thống dẫn động trực tiếp quay và cáp kết nối

Hình ảnh sản phẩm RDDS1-160x170-S-B-CU. Hiển thị vị trí đầu nối cáp kết nối hệ thống đo lường và động cơ.

Thông Số Cuộn Dây (Winding Specifications) — RDDS1-160x120 & RDDS1-160x145

Lưu Ý

Dung sai giá trị: ±5%. Dung sai giá trị "điện trở": ±10%. Dung sai giá trị "độ tự cảm": ±15%.

* Xem Glossary. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

Phiên bản cuộn dây: WL = Winding low dynamic (cuộn dây động lực thấp), WM = Winding medium dynamic (cuộn dây động lực trung), WH = Winding high dynamic (cuộn dây động lực cao).

Thông số cuộn dây (Winding Specifications) Ký hiệu Đơn vị 160x120 WL 160x120 WM 160x120 WH 160x145 WL 160x145 WM 160x145 WH
Hằng số mô men (Torque constant) kT Nm/Arms 2.43 1.22 0.61 4.86 2.43 1.22
Hằng số sức phản điện động (Back EMF constant) ku Vs/rad 1.99 0.99 0.50 3.98 1.99 0.99
Tốc độ giới hạn at UDCL = 280 V (Limiting Speed at UDCL = 280 V)
 at Ip nlp rpm 508 1138 2380 219 541 1165
 at Icw nlw rpm 885 1881 3875 380 847 1779
 at Ic nlc rpm 1141 2354 4780 549 1152 2359
Tốc độ giới hạn at UDCL = 600 V (Limiting Speed at UDCL = 600 V)
 at Ip nlp rpm 1230 2564 5224 588 1258 2589
 at Icw nlw rpm 2028 4164 8447 916 1914 3916
 at Ic nlc rpm 2600 5260 10583 1276 2599 5246
Tốc độ giới hạn cho chạy liên tục* (Limiting speed for continuous running*) ncr rpm 818 818 818 818 818 818
Đặc tính điện (Electrical Properties)
Điện trở pha-pha (25 °C) (Electrical resistance, phase to phase) R25 Ω 5.9 1.5 0.4 8.6 2.2 0.5
Độ tự cảm pha-pha (Inductance, phase to phase) L mH 24.0 6.0 1.5 47.9 12.0 3.0
Thông số dòng điện (Current Specifications)
Dòng điện giới hạn tuyệt đối (Ultimate current) Iu Arms 19.1 38.1 76.2 19.1 38.1 76.2
Dòng điện đỉnh (vùng bão hòa) (Peak current, saturation range) Ip Arms 11.3 22.7 45.4 11.3 22.7 45.4
Dòng điện đỉnh (vùng tuyến tính) (Peak current, linear range) Ipl Arms 7.1 14.2 28.4 7.1 14.2 28.4
Dòng điện liên tục at Plw (làm mát nước) (Continuous current at Plw, water cooled) Icw Arms 5.2 10.3 20.6 6.0 12.0 23.9
Dòng điện liên tục at Plc (không làm mát) (Continuous current at Plc, not cooled) Ic Arms 2.3 4.7 9.3 2.4 4.9 9.7
Dòng điện stall ở tốc độ không (làm mát nước) (Stall current at zero speed, water cooled) Isw Arms 3.7 7.3 14.6 4.3 8.5 17.0
Dòng điện stall ở tốc độ không (không làm mát) (Stall current at zero speed, not cooled) Is Arms 1.7 3.3 6.6 1.7 3.5 6.9
Bảo vệ nhiệt (Thermal Protection)
Nhiệt độ cuộn dây tối đa (Maximum winding temperature) ϑ °C 130 130 130 130 130 130
Nhiệt độ kích hoạt cảm biến (Interrupting sensor temperature) ϑ °C 100 100 100 100 100 100

Thông Số Cuộn Dây (Winding Specifications) — RDDS1-160x170 & RDDS1-160x195

Lưu Ý

Dung sai giá trị: ±5%. Dung sai giá trị "điện trở": ±10%. Dung sai giá trị "độ tự cảm": ±15%.

* Xem Glossary. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

Lưu ý: Tốc độ giới hạn cho chạy liên tục (ncr) của RDDS1-160x195 WL được ghi là 0. Giá trị này được giữ nguyên theo dữ liệu gốc. Vui lòng tham khảo catalogue của nhà sản xuất để xác nhận.
Thông số cuộn dây (Winding Specifications) Ký hiệu Đơn vị 160x170 WL 160x170 WM 160x170 WH 160x195 WL 160x195 WM 160x195 WH
Hằng số mô men (Torque constant) kT Nm/Arms 7.30 3.65 1.82 9.73 4.86 2.43
Hằng số sức phản điện động (Back EMF constant) ku Vs/rad 5.97 2.98 1.49 7.96 3.98 1.99
Tốc độ giới hạn at UDCL = 280 V (Limiting Speed at UDCL = 280 V)
 at Ip nlp rpm 119 341 760 65 239 556
 at Icw nlw rpm 222 526 1130 145 372 817
 at Ic nlc rpm 361 768 1580 266 573 1186
Tốc độ giới hạn at UDCL = 600 V (Limiting Speed at UDCL = 600 V)
 at Ip nlp rpm 372 822 1710 263 603 1271
 at Icw nlw rpm 571 1217 2510 405 881 1835
 at Ic nlc rpm 845 1730 3501 630 1296 2629
Tốc độ giới hạn cho chạy liên tục* (Limiting speed for continuous running*) ncr rpm 818 818 818 0 818 818
Đặc tính điện (Electrical Properties)
Điện trở pha-pha (25 °C) (Electrical resistance, phase to phase) R25 Ω 11.4 2.9 0.7 14.2 3.6 0.9
Độ tự cảm pha-pha (Inductance, phase to phase) L mH 71.9 18.0 4.5 95.9 24.0 6.0
Thông số dòng điện (Current Specifications)
Dòng điện giới hạn tuyệt đối (Ultimate current) Iu Arms 19.1 38.1 76.2 19.1 38.1 76.2
Dòng điện đỉnh (vùng bão hòa) (Peak current, saturation range) Ip Arms 11.3 22.7 45.4 11.3 22.7 45.4
Dòng điện đỉnh (vùng tuyến tính) (Peak current, linear range) Ipl Arms 7.1 14.2 28.4 7.1 14.2 28.4
Dòng điện liên tục at Plw (làm mát nước) (Continuous current at Plw, water cooled) Icw Arms 6.4 12.8 25.5 6.6 13.3 26.4
Dòng điện liên tục at Plc (không làm mát) (Continuous current at Plc, not cooled) Ic Arms 2.2 4.5 9.0 2.1 4.2 8.5
Dòng điện stall ở tốc độ không (làm mát nước) (Stall current at zero speed, water cooled) Isw Arms 4.5 9.1 18.1 4.7 9.4 18.7
Dòng điện stall ở tốc độ không (không làm mát) (Stall current at zero speed, not cooled) Is Arms 1.6 3.2 6.4 1.5 3.0 6.0
Bảo vệ nhiệt (Thermal Protection)
Nhiệt độ cuộn dây tối đa (Maximum winding temperature) ϑ °C 130 130 130 130 130 130
Nhiệt độ kích hoạt cảm biến (Interrupting sensor temperature) ϑ °C 100 100 100 100 100 100
ESC
連結已複製!