Bản vẽ kích thước RDDS1-230x190-S-B-CA: hình chiếu từ trên (gồm lối ra cáp kết nối động cơ và hệ thống đo lường), mặt cắt B-B (đường kính ngoài 230 mm), hình phối cảnh 3D và sơ đồ vị trí chỉ số
Dữ liệu hệ thống (System Data)
Dữ liệu hệ thống sau đây áp dụng cho toàn bộ dòng RDDS1-230xH với chiều cao đầy đủ (H = 115 / 140 / 165 / 190 mm). Dung sai giá trị: ±5%.
| Dữ liệu hệ thống | Ký hiệu | Đơn vị | RDDS1-230x115 | RDDS1-230x140 | RDDS1-230x165 | RDDS1-230x190 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính × chiều cao (Diameter × height) | DxH | mm | 230x115 | 230x140 | 230x165 | 230x190 |
| Đường kính trong: tấm bàn (Inner diameter: stage plate) | dsp | mm | 115 | 115 | 115 | 115 |
| Đường kính trong: tấm đế (Inner diameter: base plate) | dbp | mm | 140 | 140 | 140 | 140 |
| Hệ thống đo lường 1 Vpp (Measuring system 1 Vpp) | — | inc | 24000 | 24000 | 24000 | 24000 |
| Tốc độ giới hạn của ổ trục (Limiting speed of bearing) | nlim | rpm | 240* | 240* | 240* | 240* |
| Khối lượng (Mass) | m | kg | 15.8 | 20.5 | 25.3 | 30.0 |
| Mô men quán tính (Moment of inertia) | J | kgm² | 0.027 | 0.035 | 0.042 | 0.049 |
| Độ đảo hướng trục/hướng kính (Axial/radial runout) | SR/KR | µm | ±10 | ±10 | ±10 | ±10 |
| Độ chính xác tuyệt đối (Absolute accuracy) | Dφabs | arcsec | ≤30 | ≤30 | ≤30 | ≤30 |
| Độ lặp lại (Repeatability) | Dφrep | arcsec | ≤5 | ≤5 | ≤5 | ≤5 |
| Tải hướng trục (Axial load) | Fax | N | 925.0 | 925.0 | 925.0 | 925.0 |
| Tải hướng kính (Radial load) | Frad | N | 162.0 | 162.0 | 162.0 | 162.0 |
| Mô men lật (Moment impact / tilting torque) | Ttilt | Nm | 47.3 | 47.3 | 47.3 | 47.3 |
* Trong một số trường hợp, tốc độ giới hạn bị hạn chế bởi phiên bản cuộn dây của động cơ. (*In few cases the limiting speed is limited by the winding version of the motor.)
Nhiệt độ tối đa 60 °C trên vỏ hệ thống quay mặc định không được vượt quá. (On housing of rotary system the maximum temperature of 60 °C must not be exceeded by default.)
Dung sai giá trị: ±5% (Tolerance range for values: ±5%)
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. (Subject to modification without previous notice.)
Thông số động cơ: Độc lập với cuộn dây (Motor Specifications — Independent of Winding)
Các thông số sau đây là đặc tính động cơ chung cho tất cả các phiên bản cuộn dây. Dung sai giá trị: ±5% (mô men gợn sóng và tổn thất công suất: ±10%).
Dữ liệu động cơ được nêu áp dụng cho hệ thống quay được gắn cố định trên tấm lắp đặt có diện tích khoảng 73.600 mm². (The stated motor data relate to a fixing of the rotary system on a mounting plate with a surface of ca. 73600 mm².)
| Thông số động cơ | Ký hiệu | Đơn vị | RDDS1-230x115 | RDDS1-230x140 | RDDS1-230x165 | RDDS1-230x190 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số cặp cực (Number of pole pairs) | P | — | 17 | 17 | 17 | 17 |
| Điện áp vận hành tối đa (Maximum operating voltage) | U | V | 600 | 600 | 600 | 600 |
| Mô men (Torque) | ||||||
| Mô men cực đại tại Iu (Ultimate torque at Iu) | Tu | Nm | 110 | 220 | 327 | 436 |
| Mô men đỉnh (vùng bão hòa) tại Ip (Peak torque (saturation range) at Ip) | Tp | Nm | 93 | 186 | 276 | 369 |
| Mô men đỉnh (vùng tuyến tính) tại Ipl (Peak torque (linear range) at Ipl) | Tpl | Nm | 65 | 129 | 192 | 256 |
| Mô men liên tục (làm mát bằng nước) tại Icw (Continuous torque - water cooled - at Icw) | Tcw | Nm | 37 | 86 | 137 | 189 |
| Mô men liên tục (không làm mát) tại Ic (Continuous torque - not cooled - at Ic) | Tc | Nm | 17 | 35 | 48 | 61 |
| Mô men dừng (làm mát bằng nước) tại Isw (Stall torque - water cooled - at Isw) | Tsw | Nm | 26 | 61 | 97 | 134 |
| Mô men dừng (không làm mát) tại Is (Stall torque - not cooled - at Is) | Ts | Nm | 12 | 25 | 34 | 43 |
| Mô men gợn sóng (cogging) tại I = 0 (Ripple torque (cogging) at I = 0) | Tr | Nm | 0.3 | 0.6 | 0.8 | 1.1 |
| Tổn hao công suất (Power Loss) | ||||||
| Tổn hao công suất tại Tp (tĩnh, 25 °C) | Plp | W | 2790 | 4059 | 5327 | 6595 |
| Tổn hao công suất tại Tpl (tĩnh, 25 °C) | Plpl | W | 1090 | 1585 | 2081 | 2576 |
| Tổn hao công suất tại Tcw (Power loss at Tcw) | Plw | W | 455 | 911 | 1366 | 1822 |
| Tổn hao công suất tại Tc (tĩnh, 25 °C) | Plc | W | 83 | 133 | 149 | 166 |
| Nhiệt trở & Hằng số động cơ (Thermal Resistance & Motor Constant) | ||||||
| Nhiệt trở (làm mát bằng nước) (Thermical resistance (water cooled)) | Rth | K/W | 0.220 | 0.110 | 0.073 | 0.055 |
| Hằng số động cơ (25 °C) (Motor constant (at 25 °C)) | km | Nm/√W | 1.83 | 3.03 | 3.93 | 4.71 |
| Nước làm mát (Cooling Water) | ||||||
| Lưu lượng nước làm mát (Cooling-water flow-rate) | dV/dt | l/min | 1.30 | 2.60 | 3.90 | 5.21 |
| Chênh lệch nhiệt độ nước làm mát (Cooling-water temperature-difference) | Δϑ | K | 5.00 | 5.00 | 5.00 | 5.00 |
Dung sai giá trị: ±5%; dung sai giá trị "mô men gợn sóng" và "tổn thất công suất": ±10% (Tolerance range for values: ±5% • Tolerance range for values “ripple torque” and “power loss”: ±10%)
Dữ liệu động cơ được nêu áp dụng cho hệ thống quay được gắn cố định trên tấm lắp đặt có diện tích khoảng 73.600 mm². (The stated motor data relate to a fixing of the rotary system on a mounting plate with a surface of ca. 73600 mm².)
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. (Subject to modification without previous notice.)
Thông số cuộn dây (Winding Specifications): RDDS1-230x115 & RDDS1-230x140
Phiên bản cuộn dây: WL (tốc độ thấp, mô men cao), WM (tốc độ trung bình), WH (tốc độ cao, mô men thấp).
Dung sai giá trị: ±5%; dung sai điện trở: ±10%; dung sai điện cảm: ±15% (Tolerance range for values: ±5% • Tolerance range for value “resistance”: ±10% • Tolerance range for value “inductance”: ±15%)
| Thông số cuộn dây | Ký hiệu | Đơn vị | 230x115 WL | 230x115 WM | 230x115 WH | 230x140 WL | 230x140 WM | 230x140 WH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hằng số mô men (Torque constant) | kT | Nm/Arms | 6.73 | 3.37 | 1.82 | 13.47 | 6.73 | 3.65 |
| Hằng số sức phản điện động (Back EMF constant) | ku | Vs/rad | 5.51 | 2.75 | 1.49 | 11.02 | 5.51 | 2.98 |
| Tốc độ giới hạn tại UDCL = 280 V (Limiting speed at UDCL = 280 V) | ||||||||
| tại Ip, UDCL = 280 V | nlp | rpm | 163 | 468 | 965 | 42 | 204 | 456 |
| tại Icw, UDCL = 280 V | nlw | rpm | 350 | 778 | 1502 | 144 | 352 | 704 |
| tại Ic, UDCL = 280 V | nlc | rpm | 419 | 878 | 1656 | 199 | 428 | 816 |
| Tốc độ giới hạn tại UDCL = 600 V (Limiting speed at UDCL = 600 V) | ||||||||
| tại Ip, UDCL = 600 V | nlp | rpm | 512 | 1141 | 2198 | 226 | 545 | 1075 |
| tại Icw, UDCL = 600 V | nlw | rpm | 841 | 1759 | 3314 | 383 | 828 | 1583 |
| tại Ic, UDCL = 600 V | nlc | rpm | 952 | 1941 | 3616 | 465 | 958 | 1794 |
| Tốc độ giới hạn chạy liên tục* (Limiting speed for continuous running*) | ncr | rpm | 353 | 353 | 353 | 353 | 353 | 353 |
| Thông số điện (Electrical Parameters) | ||||||||
| Điện trở giữa các pha (25 °C) (Electrical resistance, phase to phase (25 °C)) | R25 | Ω | 7.9 | 2.0 | 0.6 | 11.4 | 2.9 | 0.8 |
| Điện cảm giữa các pha (Inductance, phase to phase) | L | mH | 21.9 | 5.5 | 1.6 | 43.7 | 10.9 | 3.2 |
| Dòng điện (Current) | ||||||||
| Dòng điện cực đại (Ultimate current) | Iu | Arms | 19.5 | 38.9 | 71.9 | 19.5 | 38.9 | 71.9 |
| Dòng điện đỉnh (vùng bão hòa) (Peak current (saturation range)) | Ip | Arms | 15.4 | 30.7 | 56.7 | 15.4 | 30.7 | 56.7 |
| Dòng điện đỉnh (vùng tuyến tính) (Peak current (linear range)) | Ipl | Arms | 9.6 | 19.2 | 35.5 | 9.6 | 19.2 | 35.5 |
| Dòng điện liên tục tại Plw (làm mát bằng nước) (Continuous current at Plw (water cooled)) | Icw | Arms | 5.5 | 10.9 | 20.1 | 6.4 | 12.8 | 23.6 |
| Dòng điện liên tục tại Plc (không làm mát) (Continuous current at Plc (not cooled)) | Ic | Arms | 2.5 | 4.9 | 9.1 | 2.6 | 5.2 | 9.6 |
| Dòng điện dừng ở tốc độ không (làm mát bằng nước) (Stall current at zero speed (water cooled)) | Isw | Arms | 3.9 | 7.7 | 14.3 | 4.5 | 9.1 | 16.7 |
| Dòng điện dừng ở tốc độ không (không làm mát) (Stall current at zero speed (not cooled)) | Is | Arms | 1.8 | 3.5 | 6.5 | 1.8 | 3.7 | 6.8 |
| Nhiệt độ (Temperature) | ||||||||
| Nhiệt độ cuộn dây tối đa (Maximum winding temperature) | ϑ | °C | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
| Nhiệt độ cảm biến ngắt mạch (Interrupting sensor temperature) | ϑ | °C | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
* Xem định nghĩa tốc độ giới hạn chạy liên tục trong bảng thuật ngữ (*See glossary).
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. (Subject to modification without previous notice.)
Thông số cuộn dây (Winding Specifications): RDDS1-230x165 & RDDS1-230x190
| Thông số cuộn dây | Ký hiệu | Đơn vị | 230x165 WL | 230x165 WM | 230x165 WH | 230x190 WL | 230x190 WM | 230x190 WH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hằng số mô men (Torque constant) | kT | Nm/Arms | 20.00 | 10.00 | 5.41 | 26.67 | 13.33 | 7.22 |
| Hằng số sức phản điện động (Back EMF constant) | ku | Vs/rad | 16.36 | 8.18 | 4.43 | 21.81 | 10.91 | 5.90 |
| Tốc độ giới hạn tại UDCL = 280 V (Limiting speed at UDCL = 280 V) | ||||||||
| tại Ip, UDCL = 280 V | nlp | rpm | 0 | 114 | 287 | 0 | 67 | 200 |
| tại Icw, UDCL = 280 V | nlw | rpm | 78 | 217 | 450 | 45 | 149 | 322 |
| tại Ic, UDCL = 280 V | nlc | rpm | 130 | 284 | 546 | 94 | 210 | 407 |
| Tốc độ giới hạn tại UDCL = 600 V (Limiting speed at UDCL = 600 V) | ||||||||
| tại Ip, UDCL = 600 V | nlp | rpm | 130 | 347 | 703 | 80 | 246 | 514 |
| tại Icw, UDCL = 600 V | nlw | rpm | 237 | 532 | 1032 | 164 | 384 | 755 |
| tại Ic, UDCL = 600 V | nlc | rpm | 308 | 641 | 1204 | 228 | 478 | 901 |
| Tốc độ giới hạn chạy liên tục* (Limiting speed for continuous running*) | ncr | rpm | 353 | 353 | 353 | 353 | 353 | 353 |
| Thông số điện (Electrical Parameters) | ||||||||
| Điện trở giữa các pha (25 °C) (Electrical resistance, phase to phase (25 °C)) | R25 | Ω | 15.0 | 3.8 | 1.1 | 18.6 | 4.6 | 1.4 |
| Điện cảm giữa các pha (Inductance, phase to phase) | L | mH | 65.6 | 16.4 | 4.8 | 87.5 | 21.9 | 6.4 |
| Dòng điện (Current) | ||||||||
| Dòng điện cực đại (Ultimate current) | Iu | Arms | 19.5 | 38.9 | 71.9 | 19.5 | 38.9 | 71.9 |
| Dòng điện đỉnh (vùng bão hòa) (Peak current (saturation range)) | Ip | Arms | 15.4 | 30.7 | 56.7 | 15.4 | 30.7 | 56.7 |
| Dòng điện đỉnh (vùng tuyến tính) (Peak current (linear range)) | Ipl | Arms | 9.6 | 19.2 | 35.5 | 9.6 | 19.2 | 35.5 |
| Dòng điện liên tục tại Plw (làm mát bằng nước) (Continuous current at Plw (water cooled)) | Icw | Arms | 6.8 | 13.7 | 25.2 | 7.1 | 14.2 | 26.2 |
| Dòng điện liên tục tại Plc (không làm mát) (Continuous current at Plc (not cooled)) | Ic | Arms | 2.4 | 4.8 | 8.9 | 2.3 | 4.5 | 8.4 |
| Dòng điện dừng ở tốc độ không (làm mát bằng nước) (Stall current at zero speed (water cooled)) | Isw | Arms | 4.9 | 9.7 | 17.9 | 5.0 | 10.1 | 18.6 |
| Dòng điện dừng ở tốc độ không (không làm mát) (Stall current at zero speed (not cooled)) | Is | Arms | 1.7 | 3.4 | 6.3 | 1.6 | 3.2 | 6.0 |
| Nhiệt độ (Temperature) | ||||||||
| Nhiệt độ cuộn dây tối đa (Maximum winding temperature) | ϑ | °C | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 | 130 |
| Nhiệt độ cảm biến ngắt mạch (Interrupting sensor temperature) | ϑ | °C | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
* Xem định nghĩa tốc độ giới hạn chạy liên tục trong bảng thuật ngữ (*See glossary).
Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. (Subject to modification without previous notice.)