Bản Vẽ Kích Thước (Drawing)

Bản vẽ kích thước RDDS1-130x110-S-B-CA

Bản vẽ kích thước RDDS1-130x110-S-B-CA — bao gồm hình chiếu trên, mặt cắt A-A, hình chiếu dưới và hình 3D; chú thích gồm 8xM6x12 lỗ ren, phân bố lỗ 8x45°/6x60°, bán kính R48.7/R44/R60, lỗ định vị Ø5H7 (sâu 12 mm), lỗ ren M5x10 (6x), đường kính trong Ø36 H6, và vị trí ra cáp của hệ thống đo và động cơ

Dữ Liệu Hệ Thống (System Data)

Ghi chú về giá trị

Dung sai giá trị: ±5%, trừ khi có ghi chú khác. Nhiệt độ tối đa mặc định trên vỏ của hệ thống quay không được vượt quá 60 °C.

RDDS1-130xH Ký hiệu Đơn vị RDDS1-130x110 RDDS1-130x135 RDDS1-130x160 RDDS1-130x185
Đường kính × chiều cao (Diameter x height) DxH mm 130x110 130x135 130x160 130x185
Đường kính trong: tấm bàn (Inner diameter: stage plate) dsp mm 36 36 36 36
Đường kính trong: tấm đế (Inner diameter: base plate) dbp mm 36 36 36 36
Hệ thống đo 1 Vpp (Measuring system 1 Vpp) — độ phân giải (inc)
Tùy chọn 1 inc 3600 3600 3600 3600
Tùy chọn 2 inc 9000 9000 9000 9000
Tùy chọn 3 inc 18000 18000 18000 18000
Tốc độ giới hạn của ổ lăn (Limiting speed of bearing) nlim rpm 475 475 475 475
Khối lượng (Mass) m kg 7.0 9.6 12.2 14.8
Mô-men quán tính (Moment of inertia) J kgm² 0.0013 0.0016 0.0019 0.0022
Độ đảo dọc trục/hướng kính (Axial/radial runout) SR/KR µm ±10 ±10 ±10 ±10
Độ chính xác tuyệt đối (Absolute accuracy) Δφabs arcsec ≤30 ≤30 ≤30 ≤30
Độ lặp lại (Repeatability) Δφrep arcsec ≤5 ≤5 ≤5 ≤5
Tải trọng dọc trục (Axial load) Fax N 358.0 358.0 358.0 358.0
Tải trọng hướng kính (Radial load) Frad N 45.0 45.0 45.0 45.0
Mô-men lật (Moment impact / Tilting torque) Ttilt Nm 8.8 8.8 8.8 8.8

Lưu ý: Dung sai giá trị: ±5%. Nhiệt độ tối đa mặc định trên vỏ của hệ thống quay không được vượt quá 60 °C. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

Thông Số Động Cơ — Độc Lập Với Cuộn Dây (Motor Specifications — Independent of Winding)

Ghi chú về giá trị

Dung sai giá trị: ±5%; mô-men gợn sóng (ripple torque) và tổn thất công suất: ±10%. Dữ liệu động cơ được đo khi hệ thống quay gắn cố định trên tấm lắp đặt có diện tích bề mặt khoảng 73.600 mm².

Thông số động cơ Ký hiệu Đơn vị RDDS1-130x110 RDDS1-130x135 RDDS1-130x160 RDDS1-130x185
Số cặp cực (Number of pole pairs) P 7 7 7 7
Điện áp vận hành tối đa (Maximum operating voltage) U V 600 600 600 600
Mô-men xoắn giới hạn tại Iu (Ultimate torque at Iu) Tu Nm 10.5 21.8 32.7 43.7
Mô-men xoắn đỉnh (vùng bão hòa) tại Ip (Peak torque (saturation range) at Ip) Tp Nm 8.9 18.6 27.8 37.1
Mô-men xoắn đỉnh (vùng tuyến tính) tại Ipl (Peak torque (linear range) at Ipl) Tpl Nm 6.5 13.6 20.4 27.3
Mô-men xoắn liên tục (làm mát bằng nước) tại Icw (Continuous torque - water cooled) Tcw Nm 6.2 12.4 18.3 24.6
Mô-men xoắn liên tục (không làm mát) tại Ic (Continuous torque - not cooled) Tc Nm 2.9 5.2 7.2 9.0
Mô-men xoắn dừng (làm mát bằng nước) tại Isw (Stall torque - water cooled) Tsw Nm 4.4 8.8 12.9 17.4
Mô-men xoắn dừng (không làm mát) tại Is (Stall torque - not cooled) Ts Nm 2.1 3.7 5.1 6.4
Mô-men gợn sóng (cogging) tại I = 0 (Ripple torque (cogging)) Tr Nm 0.06 0.125 0.19 0.255
Tổn hao công suất tại Tp, tĩnh 25 °C (Power loss at Tp) Plp W 389 590 792 956
Tổn hao công suất tại Tpl, tĩnh 25 °C (Power loss at Tpl) Plpl W 210 319 427 516
Tổn hao công suất tại Tcw (Power loss at Tcw) Plw W 253 358 463 568
Tổn hao công suất tại Tc, tĩnh 25 °C (Power loss at Tc) Plc W 42 47 53 56
Điện trở nhiệt (làm mát bằng nước) (Thermical resistance, water cooled) Rth K/W 0.396 0.280 0.216 0.176
Hằng số động cơ tại 25 °C (Motor constant) km Nm/√W 0.45 0.76 0.99 1.20
Lưu lượng nước làm mát (Cooling-water flow-rate) dV/dt l/min 0.68 1.36 2.04 2.72
Chênh lệch nhiệt độ nước làm mát (Cooling-water temperature-difference) Δϑ K 5.00 5.00 5.00 5.00

Lưu ý: Dung sai giá trị: ±5%; mô-men gợn sóng và tổn thất công suất: ±10%. Dữ liệu động cơ được đo khi hệ thống quay gắn cố định trên tấm lắp đặt có diện tích bề mặt khoảng 73.600 mm². Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

Thông Số Cuộn Dây (Winding Specifications)

Các loại cuộn dây

Dòng RDDS1-130xH cung cấp các loại cuộn dây (Winding) sau:

  • WL: áp dụng cho RDDS1-130x110, RDDS1-130x135, RDDS1-130x160, RDDS1-130x185
  • WM: áp dụng cho RDDS1-130x160, RDDS1-130x185

RDDS1-130x110 và RDDS1-130x135 chỉ có cuộn dây WL. Dung sai giá trị: ±5% nói chung; điện trở: ±10%; điện cảm: ±15%.

Thông số cuộn dây Ký hiệu Đơn vị 130x110
WL
130x135
WL
130x160
WL
130x160
WM
130x185
WL
130x185
WM
Hằng số mô-men xoắn (Torque constant) kT Nm/Arms 0.92 1.93 2.89 1.45 3.86 1.93
Hằng số sức phản điện động (Back EMF constant) ku Vs/rad 0.75 1.58 2.36 1.18 3.15 1.58
Tốc độ giới hạn (Limiting speed) — UDCL = 280 V
tại Ip, UDCL = 280 V nlp rpm 2886 1321 841 1844 604 1355
tại Icw, UDCL = 280 V nlw rpm 2900 1337 858 1861 618 1370
tại Ic, UDCL = 280 V nlc rpm 3025 1433 946 1950 703 1454
Tốc độ giới hạn (Limiting speed) — UDCL = 600 V
tại Ip, UDCL = 600 V nlp rpm 5821 2727 1779 3722 1307 2761
tại Icw, UDCL = 600 V nlw rpm 5835 2743 1796 3739 1321 2776
tại Ic, UDCL = 600 V nlc rpm 5960 2839 1885 3827 1406 2860
Tốc độ giới hạn vận hành liên tục* (Limiting speed for continuous running*) ncr rpm 1286 1286 1286 1286 1286 1286
Điện trở giữa các pha, 25 °C (Electrical resistance, phase to phase) R25 Ω 2.8 4.25 5.7 1.425 6.88 1.72
Điện cảm giữa các pha (Inductance, phase to phase) L mH 12.9 21.5 31.65 7.9 43.7 10.925
Dòng điện giới hạn (Ultimate current) Iu Arms 14.15 14.15 14.15 28.30 14.15 28.30
Dòng điện đỉnh (vùng bão hòa) (Peak current (saturation range)) Ip Arms 11.32 11.32 11.32 22.64 11.32 22.64
Dòng điện đỉnh (vùng tuyến tính) (Peak current (linear range)) Ipl Arms 7.07 7.07 7.07 14.14 7.07 14.14
Dòng điện liên tục tại Plw (làm mát bằng nước) (Continuous current, water cooled) Icw Arms 6.68 6.45 6.33 12.66 6.38 12.77
Dòng điện liên tục tại Plc (không làm mát) (Continuous current, not cooled) Ic Arms 3.15 2.72 2.50 4.99 2.33 4.66
Dòng điện dừng tốc độ không (làm mát bằng nước) (Stall current at zero speed, water cooled) Isw Arms 4.72 4.56 4.48 8.95 4.51 9.03
Dòng điện dừng tốc độ không (không làm mát) (Stall current at zero speed, not cooled) Is Arms 2.23 1.92 1.77 3.53 1.65 3.30
Nhiệt độ cuộn dây tối đa (Maximum winding temperature) ϑ °C 110 110 110 110 110 110
Nhiệt độ ngắt cảm biến (Interrupting sensor temperature) ϑ °C 100 100 100 100 100 100

Lưu ý: Dung sai giá trị: ±5%; điện trở: ±10%; điện cảm: ±15%. *Về tốc độ giới hạn vận hành liên tục (ncr), vui lòng tham khảo phần Glossary trong danh mục. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

ESC
連結已複製!