Bảng tương thích

Kích thướcBàn trượtModel tương thích
AMSA 3L 25 AMSA3LW..A HK2501A, MK2501A, MKS2501A, MKS2501A-LP
AMSA 3L 25 AMSA3LW..B HK2501A, MK2501A, MKS2501A, MKS2501A-LP
AMSA 3L 25 AMSA3LW..C HK2501A, MK2501A, MKS2501A, MKS2501A-LP
AMSA 3L 25 AMSA3LW..D HK2501A, MK2501A, MKS2501A, MKS2501A-LP
AMSA 3L 35 AMSA3LW..A HK3501A, MK3501A, MKS3501A, MKS3501A-LP
AMSA 3L 35 AMSA3LW..B HK3501A, MK3501A, MKS3501A, MKS3501A-LP
AMSA 3L 35 AMSA3LW..C HK3501A, MK3501A, MKS3501A, MKS3501A-LP
AMSA 3L 35 AMSA3LW..D HK3501A, MK3501A, MKS3501A, MKS3501A-LP
AMSA 3L 45 AMSA3LW..A (MKS, MK, HK: cung cấp theo yêu cầu)
AMSA 3L 45 AMSA3LW..B (MKS, MK, HK: cung cấp theo yêu cầu)
AMSA 3L 45 AMSA3LW..C HK4501A, MK4501A, MKS4501A, MKS4501A-LP (LKP, LBPS: cung cấp theo yêu cầu)
AMSA 3L 45 AMSA3LW..D HK4501A, MK4501A, MKS4501A, MKS4501A-LP (LKP, LBPS: cung cấp theo yêu cầu)
AMSA 3L 55 AMSA3LW..A (MKS, MK, HK: cung cấp theo yêu cầu)
AMSA 3L 55 AMSA3LW..B (MKS, MK, HK: cung cấp theo yêu cầu)
AMSA 3L 55 AMSA3LW..C HK5501A, MK5501A, MKS5501A, MKS5501A-LP (LKP, LBPS: cung cấp theo yêu cầu)
AMSA 3L 55 AMSA3LW..D HK5501A, MK5501A, MKS5501A, MKS5501A-LP (LKP, LBPS: cung cấp theo yêu cầu)
AMSA 3L 65 AMSA3LW..A HK6501A (MK, MKS: cung cấp theo yêu cầu)
AMSA 3L 65 AMSA3LW..B HK6501A (MKS, MK: cung cấp theo yêu cầu)
AMSA 3L 65 AMSA3LW..C HK6501A (MKS, MK: cung cấp theo yêu cầu)
AMSA 3L 65 AMSA3LW..D HK6501A (MKS, MK: cung cấp theo yêu cầu)

So sánh thông số model

ModelKiểu truyền độngTrạng tháiLực giữ (N)Lực giữ lý thuyết (N)Khối lượng (kg)
MKS2501A-LP khí nén NC 650 813 0.4
MKS2501A khí nén NC 750 938 0.4
MKS3501A-LP khí nén NC 1,100 1,375 0.79
HK2501A thủ công N 1,200 1,500 0.37
MK2501A khí nén NO 1,200 1,500 0.34
MKS3501A khí nén NC 1,250 1,563 0.8
MKS4501A-LP khí nén NC 1,350 1,688 1.5
MKS5501A-LP khí nén NC 1,350 — 1.8
MKS4501A khí nén NC 1,450 1,813 1.5
MKS5501A khí nén NC 1,450 1,813 1.8
HK3501A thủ công N 2,000 2,500 0.94
HK4501A thủ công N 2,000 2,500 1.4
HK5501A thủ công N 2,000 2,500 1.6
HK6501A thủ công N 2,000 2,500 2.6
MK3501A khí nén NO 2,000 2,500 0.69
MK4501A khí nén NO 2,250 2,813 1.3
MK5501A khí nén NO 2,250 2,813 1.6
ESC