Danh sách model
| Model | Kích thước thanh dẫn hướng áp dụng | Trạng thái | Lực giữ (N) | Áp suất làm việc (bar) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| MCP0900MW | MINIRAIL 9 | NO | 130 | 2 ~ 6.5 | 0.11 |
| MCP0901A | MINIRAIL 9 | NO | 130 | 2 ~ 6.5 | 0.076 |
| MCP1200MW | MINIRAIL 24 | NO | 280 | 2 ~ 6.5 | 0.11 |
| MCP1201A | MINIRAIL 12 | NO | 280 | 2 ~ 6.5 | 0.091 |
| MCP1503MW | MINIRAIL 42 | NO | 280 | 2 ~ 6.5 | 0.18 |
| MCP1504A | MINIRAIL 15 | NO | 320 | 2 ~ 6.5 | 0.1 |
Để tìm model theo kích thước thanh dẫn hướng và bàn trượt, xem Tra cứu tương thích MINIRAIL.
Đặc điểm của dòng
- Kết cấu nhỏ gọn - Dùng cho mọi dẫn hướng tuyến tính cỡ nhỏ thông dụng
- Cấp áp để kẹp (NO) - Đóng khi có áp suất
- Độ bền cao - 5 triệu chu kỳ kẹp tĩnh
Cấu tạo
Chú thích các bộ phận:
- 1: Dẫn hướng tuyến tính cỡ nhỏ – Dùng được cho mọi dẫn hướng tuyến tính cỡ nhỏ thông dụng
- 2: Cơ cấu nêm – Truyền lực giữa piston và má kẹp
- 3: Má kẹp – Ép lên các bề mặt tự do của dẫn hướng tuyến tính
- 4: Vỏ hộp
- 5: Piston khí nén – Piston đẩy cơ cấu nêm theo phương dọc
- 6: Khối trượt – Dùng cho ổ tự do