Thanh dẫn hướng khớp chiều cao (HA)
Chênh lệch chiều cao tiêu chuẩn của hai cặp dẫn hướng tuyến tính (A1 và A2) là từ 0 mm đến 0.3 mm. Dựa trên yêu cầu ứng dụng, sự khác biệt này có thể quá lớn. Đối với thanh dẫn hướng khớp chiều cao, kích thước H của dẫn hướng tuyến tính (H1 đến H3 và H2 đến H4) được đo và phân loại để chênh lệch chiều cao của hai cặp (A1 và A2) có thể giảm tối đa xuống từ 0 mm đến 0.02 mm. Ngoài ra, các thanh dẫn hướng được đánh số theo cách ghép đôi giống nhau. Đối với nhiều cặp thanh dẫn hướng, việc đánh số là liên tục.
Bản vẽ kích thước thanh dẫn hướng khớp chiều cao (HA): HA = 0 - 0.02 mm, Tiêu chuẩn = 0 - 0.3 mm
Thanh dẫn hướng khớp chiều cao kích thước E (EHA)
Chênh lệch chiều rộng tiêu chuẩn của hai dẫn hướng tuyến tính (B21 đến B22) là từ 0 mm đến 0.02 mm. Dựa trên yêu cầu ứng dụng, sự khác biệt này có thể quá lớn. Đối với thanh dẫn hướng khớp chiều cao kích thước E, kích thước E của dẫn hướng tuyến tính (E1 đến E3 và E2 đến E4) được đo và phân loại để chênh lệch chiều rộng của hai cặp (B21 và B22) có thể giảm tối đa xuống từ 0 mm đến 0.002 mm. Ngoài ra, các thanh dẫn hướng được đánh số theo cách ghép đôi giống nhau. Đối với nhiều cặp thanh dẫn hướng, việc đánh số là liên tục.
Bản vẽ kích thước thanh dẫn hướng khớp chiều cao kích thước E (EHA): EHA = 0 - 0.002 mm, Tiêu chuẩn = 0 - 0.3 mm
Ghi chú:
Tùy chọn EHA chỉ áp dụng cho kích thước 6 trở lên.