16.4 Lắp đặt
16.4.1 Hướng dẫn chung
- Trước khi lắp đặt, thanh dẫn hướng, thân máy, tấm lắp đặt và vít kẹp chặt phải ở nhiệt độ phòng
- Luôn dùng cờ lê lực để siết vít kẹp chặt. Xem Chương 16.5 để biết giá trị mô-men xoắn
- Luôn ép mặt chuẩn của thanh dẫn hướng vào mặt chuẩn của thân máy. Thanh dẫn hướng có thể định vị ở cả hai phía; mặt định vị của bàn trượt nằm đối diện với mặt có logo công ty/ký hiệu loại sản phẩm
16.4.2 MINIRAIL và MINISCALE PLUS
- Khi siết vít kẹp chặt, bắt đầu từ giữa và luân phiên từ hai phía của thanh dẫn hướng. Lưu ý các thanh dẫn hướng trên hệ thống MINIRAIL nhiều phần (Chương 8.2)
Trình tự kẹp chặt thanh dẫn hướng MINIRAIL đúng cách
16.4.3 MINIRAIL
Sản phẩm đi kèm thanh dẫn hướng nhựa bảo vệ (trừ trường hợp giao hàng theo bộ phối hợp). Bàn trượt phải được chuyển trực tiếp từ thanh dẫn hướng nhựa bảo vệ sang thanh dẫn hướng thép. Điều này ngăn ngừa bụi bẩn xâm nhập vào bàn trượt hoặc bàn trượt bị nghiêng, dẫn đến mất bi.
Trước khi chuyển sang thanh dẫn hướng thép, bàn trượt đang nằm trên thanh dẫn hướng nhựa bảo vệ
Quá trình chuyển bàn trượt từ thanh dẫn hướng nhựa bảo vệ sang thanh dẫn hướng thép
16.5 Mô-men siết của vít kẹp chặt
Các giá trị mô-men xoắn khuyến nghị có thể tìm thấy trong bảng dưới đây. Các giá trị này áp dụng cho vít có dầu với hệ số ma sát 0,12.
Đối với vít được bôi trơn, hệ số ma sát có thể thấp tới 0,07. Giá trị mô-men xoắn tương ứng cần giảm đi một nửa.
Bảng dưới đây hiển thị giá trị mô-men xoắn cho vít kẹp chặt cấp cơ tính 12.9 (hệ số ma sát 0,125) và cấp cơ tính A2-70 (hệ số ma sát 0,2) (theo DIN 912):
| Kích thước ren | Mô-men siết tối đa (Ncm) | |
|---|---|---|
| Cấp cơ tính 12.9 | Cấp cơ tính A2-70 | |
| M1.6 | 28 | 20 |
| M2 | 60 | 30 |
| M3 | 210 | 110 |
| M4 | 500 | 260 |
16.6 Thông tin riêng về MINISCALE PLUS
Để biết thông tin lắp đặt và vận hành thử cho MINISCALE PLUS, vui lòng tham khảo phần tải về trên trang web SCHNEEBERGER (www.schneeberger.com).