Tính toán tốc độ quay cho phép
Permissible Speed Calculation
Các giá trị tính toán cần được coi là giá trị xấp xỉ. Để tính toán chính xác, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
*) Lắp đặt theo hướng ổn định
Rung động cộng hưởng ngang Transverse Resonant Vibration
Bất kỳ trục nào vượt quá tốc độ quay cho phép đều sẽ kích thích rung động cộng hưởng ngang. Trên vít me bi, điều này gây ra tải trọng hướng kính quá mức lên hệ thống đai ốc.
Hệ số an toàn
Tốc độ quay tối đa cho phép là 80% tốc độ tới hạn (thấp hơn tốc độ tới hạn 20%). Hệ số an toàn này đã được tích hợp vào biểu đồ tính toán ở trên.
Tầm quan trọng của cách bố trí gối đỡ Importance of Bearing Arrangement
Cách thực hiện cụ thể của gối đỡ vít me có ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ quay cho phép.
Xem tờ dữ liệu để biết d0, dk
Vấn đề võng vít me
Inadmissible Sagging of Screw
Lưu ý đối với vít me có tỷ số mảnh cao
Khi tỷ số mảnh Ln/d0 > 50, phải cung cấp thêm điểm tựa trong vùng tự do của chiều dài ren để ngăn võng. Nếu không, vít me bi sẽ hoạt động trong điều kiện không được phép.
Lưu ý: Điều này cũng quan trọng như nhau đối với hệ thống dẫn động đai ốc!
Tư vấn ứng dụng giới hạn
Khi Ln/d0 > 40, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chuyên nghiệp.
Bảng tham khảo tỷ số mảnh
Slenderness Ratio Reference
| Phạm vi Ln/d0 | Biện pháp khuyến nghị |
|---|---|
| ≤ 40 | Thiết kế tiêu chuẩn, không cần thêm điểm tựa |
| 40 - 50 | Khuyến nghị tư vấn, có thể cần thiết kế đặc biệt |
| > 50 | Bắt buộc cung cấp thêm điểm tựa để ngăn võng |
Bảng tham khảo ký hiệu
Symbol Reference
| Ký hiệu | Mô tả |
|---|---|
| Ln | Chiều dài ren |
| d0 | Đường kính danh nghĩa |
| nperm | Tốc độ quay cho phép |
| ncrit | Tốc độ quay tới hạn |