1.8.1 Chức năng của phớt bịt kín

Các phớt bịt kín trên thanh dẫn hướng SCHNEEBERGER MONORAIL bảo vệ bàn trượt và các phần tử lăn khỏi sự xâm nhập của tạp chất từ bên ngoài như bụi, mạt cắt và dung dịch làm mát.

Để đảm bảo chức năng tối ưu của phớt bịt kín trên thanh dẫn hướng, các yếu tố sau đây là then chốt:

  • Cấu hình đầy đủ và lắp đặt đúng cách các thanh gạt bụi
  • Cung cấp chất bôi trơn cho môi bịt kín để ngăn hiệu ứng trượt-dính, lật môi bịt kín và mài mòn
  • Sử dụng bề mặt gạt càng nhẵn càng tốt, tránh các cạnh nhô ra (ví dụ: dùng bề mặt đã mài và thanh ray có bề mặt nhẵn)

1.8.2 Các loại phớt bịt kín

Thanh gạt ngang

Thanh gạt ngang bịt kín bàn trượt ở đầu mút theo hướng chuyển động. Các thanh gạt nằm ở cả hai đầu của bàn trượt. Các môi bịt kín mỏng được tối ưu hóa ma sát, hướng vào trong để giảm thiểu lượng chất bôi trơn bị đẩy ra ngoài.

Thanh gạt ngang được thiết kế dạng phớt tiếp xúc. Điều này có nghĩa là để vận hành đáng tin cậy cần có lực pháp tuyến FN, lực này sinh ra lực ma sát FR.

Chức năng thanh gạt ngang

Chức năng của thanh gạt ngang (mặt cắt ngang) theo hướng chuyển động (mũi tên cam x). FN = Lực pháp tuyến, FR = Lực ma sát

Chú thích:

1 Hướng chuyển động
2 Môi bịt kín
3 Bề mặt thanh dẫn hướng
4 Lực ma sát FR
5 Lực pháp tuyến FN
6 Thân bàn trượt

Thanh gạt dọc

Thanh gạt dọc là các phớt bịt kín bố trí theo hướng chuyển động, dùng để bịt kín các kênh tuần hoàn phần tử lăn.

Các loại thanh gạt

Thanh gạt dọc (màu xanh lá) và thanh gạt ngang (màu đỏ) trên bàn trượt

Thanh gạt ngang chạy êm

Thanh gạt ngang chạy êm được sử dụng để giảm lực đẩy trong các ứng dụng có ít tạp chất tích tụ. Thiết kế này tối ưu hóa đặc tính ma sát trong khi vẫn duy trì chức năng bịt kín cơ bản.

Thanh gạt ngang bổ sung

Trong điều kiện làm việc đặc biệt như tích tụ tạp chất nghiêm trọng, va đập mạt cắt hoặc ảnh hưởng của dung dịch làm mát, có thể lắp đặt thêm thiết bị bịt kín bổ sung.

Phớt bổ sung một môi

Làm từ NBR hoặc cao su flo hóa độ bền cao

Phụ kiện kim loại không tiếp xúc

Phù hợp cho điều kiện môi trường khắc nghiệt

1.8.3 Ma sát của các loại phớt bịt kín khác nhau

Đối với phớt tiếp xúc, có mối quan hệ trực tiếp giữa lực ma sát FR và hiệu quả bịt kín. Hiệu quả bịt kín tốt thường đồng nghĩa với lực ma sát lớn hơn.

So sánh ma sát phớt bịt kín

So sánh lực dẫn động FV (%) của các biến thể thanh gạt khác nhau trên thanh dẫn hướng bi BM 35 làm ví dụ

Chú thích:

1 Thanh gạt chạy êm QL (~80%)
2 Thanh gạt tiêu chuẩn QN (~100% cơ sở)
3 Tiêu chuẩn + thanh gạt bổ sung ZBN/ZBV (~170%)

Trục Y: FV [%] - Lực dẫn động (phần trăm so với thanh gạt tiêu chuẩn)

Lưu ý: Giá trị cao hơn cho thấy lực ma sát lớn hơn nhưng hiệu quả bịt kín tốt hơn

Khuyến nghị lựa chọn

Việc lựa chọn phớt bịt kín nên dựa trên môi trường làm việc thực tế. Bịt kín quá mức sẽ tăng lực ma sát và chi phí, trong khi bịt kín không đủ dẫn đến mài mòn sớm. Nên tham khảo ý kiến kỹ thuật viên SCHNEEBERGER để được khuyến nghị tối ưu.

ESC
連結已複製!