AM Vít me bi - Bôi trơn
Lubrication - Bôi trơn bằng dầu và mỡ
Yêu cầu bôi trơn cơ bản
Dầu hoặc mỡ bôi trơn tuân theo quy cách bôi trơn ổ đũa là tuyệt đối cần thiết cho vít me bi. Tính toán tuổi thọ dựa trên màng bôi trơn thủy động đàn hồi.
Về nguyên tắc, dầu khoáng và mỡ thương mại dùng cho ổ đũa và hộp số đều phù hợp. Đối với ứng dụng tốc độ cao, dầu tổng hợp đã được chứng minh hiệu quả.
Cấm sử dụng
Các phụ gia bôi trơn dạng rắn như than chì, molybdenum disulfide (dùng như bôi trơn khô hoặc phân tán trong dầu) đều bị cấm.
Biểu đồ bao gồm các đặc tính và tiêu chuẩn lựa chọn quan trọng cho điều kiện vận hành thông thường. Khi khách hàng không có yêu cầu bôi trơn đặc biệt nào, kiểm tra hiệu suất và giao hàng sẽ được thực hiện bằng dầu bôi trơn DIN 51517/3 CLP ISO VG 100.
Bôi trơn bằng dầu
Độ nhớt dầu phù hợp nhất có thể được xác định từ biểu đồ dựa trên tốc độ, đường kính danh nghĩa và nhiệt độ vận hành. Độ nhớt tối thiểu ở nhiệt độ vận hành là 21 cSt.
Cân nhắc khi chọn độ nhớt
Ngoài độ nhớt được xác định theo phạm vi tốc độ, tải trọng có ảnh hưởng quyết định đến các phụ gia hóa học để tăng khả năng tải:
- Đối với tải trọng Fa > 0,15 Cam, bắt buộc sử dụng dầu CLP có phụ gia EP tuân theo tiêu chuẩn Đức DIN 51517 Phần 3 (giới hạn ứng suất tối đa ở giai đoạn tải thất bại ít nhất là 12)
Lượng dầu bôi trơn
Lượng dầu bôi trơn phụ thuộc vào dữ liệu vận hành và vít me.
Ví dụ
Vít me bi d0 = 50, P = 20, nmax = 3.000 min⁻¹ cần vận hành với lượng dầu bôi trơn tối thiểu 0,5 cm³/h.
Tăng lượng dầu bôi trơn có thể cải thiện hiệu quả xả sạch chất bẩn.
Bôi trơn bằng mỡ
Grease Lubrication
| NL GI-class DIN 51878 | fulling penetration acc. DIN 51804 | lithium soap grease - Mỡ xà phòng lithium | synthetical special grease Mỡ đặc biệt tổng hợp | |
|---|---|---|---|---|
| (Fa ≤0.15 Cam) without EP-additives Không có phụ gia EP | (Fa>0.15 Cam) with EP-additives Có phụ gia EP | |||
| 0 | 355-385 (semi-liquid fluid grease) Mỡ lỏng bán chất lỏng | – | high load - Tải cao up to 800 min-1 | high speed-application Ứng dụng tốc độ cao up to 4.000 min-1 |
| 1 | 310-340 (very soft) - Rất mềm | interior load - Tải nội bộ up to 800 min-1 | – | |
| 2 | 265-295 (soft) - Mềm | normal load - Tải bình thường up to 600 min-1 | very high load - Tải rất cao up to 600 min-1 | |
| 3 | 220-250 (medium firm) - Độ cứng trung bình | high load - Tải cao up to 400 min-1 | – | – |
Phải sử dụng gioăng cào dầu AM khi bôi trơn bằng mỡ.
Về nguyên tắc, cần tái bôi trơn. Do hành trình liên tục của đai ốc, sẽ có hao hụt chất bôi trơn. Xét đến lão hóa và nhiễm bẩn, cũng cần bảo dưỡng hoặc thay thế lượng mỡ.
Khoảng thời gian tái bôi trơn
Khoảng thời gian tái bôi trơn phải được xác định trong thực tế cho từng trường hợp, vì chúng phụ thuộc vào các yếu tố ảnh hưởng khác, ví dụ:
- Tải trọng
- Tốc độ quay
- Nhiệt độ
- Điều kiện môi trường
- Vị trí lắp đặt
- Bảo vệ vít me
Hướng dẫn lựa chọn bôi trơn
| Loại bôi trơn | Ưu điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Bôi trơn bằng dầu |
| Ứng dụng tốc độ cao, tải nặng, vận hành liên tục |
| Bôi trơn bằng mỡ |
| Vận hành gián đoạn, ứng dụng tốc độ thấp, môi trường sạch |