2.4 Tên và ký hiệu đơn vị

Bảng sau liệt kê các ký hiệu, mô tả và đơn vị tiêu chuẩn của tất cả các đại lượng vật lý được sử dụng trong danh mục này.

Ký hiệu Mô tả Đơn vị
a Xác suất sự kiện (Event probability) Factor
C Tải trọng động danh định (≙ C100) N
C0 Tải trọng tĩnh danh định N
C100 Tải trọng động danh định tại khoảng cách di chuyển 100.000 m N
C50 Tải trọng động danh định tại khoảng cách di chuyển 50.000 m N
Ceff Khả năng tải hiệu quả của mỗi thành phần lăn N
fK Hệ số tiếp xúc (Contact factor) Factor
H Hành trình (Stroke) mm
K Khoảng cách giữa hai bàn trượt mm
L Chiều dài (Length) mm
L Tuổi thọ sử dụng danh định (Nominal service life) m
L1 ... L2 ... Các chiều dài từng phần (Partial lengths) mm
Lb Khoảng cách bàn trượt (Carriage spacing) mm
Lh Tuổi thọ sử dụng danh định (giờ) h
M Tải trọng mô-men dọc trục và ngang Nm
Mds Mô-men xiết chặt (Tightening torque) Ncm
ML Tải trọng mô-men dọc trục và ngang cho phép Nm
M0L Mô-men xoắn tĩnh dọc trục cho phép Nm
M0Q Mô-men xoắn tĩnh ngang cho phép Nm
MQ Tải trọng mô-men ngang cho phép Nm
n Tần số hành trình (Stroke frequency) min-1
P Tải trọng tương đương động N
Q Khoảng cách dẫn hướng mm
vm Tốc độ di chuyển trung bình m/min
Vvsp Hệ số tải trước (Preload factor) Factor
ESC
連結已複製!