7.2.11 Bảng kích thước, khả năng tải và tải trọng mô-men cho MINIRAIL dạng rộng hơn

Ký hiệu kích thước bàn trượt dạng rộng hơn

Ký hiệu kích thước bàn trượt dạng rộng hơn (MNN, MNNL)

Sơ đồ hướng tải trọng mô-men dạng rộng hơn

Sơ đồ hướng tải trọng mô-men (MQ/M0Q, ML/M0L, C/C0)

Biểu đồ khả năng tải dạng rộng hơn

Biểu đồ khả năng tải dạng rộng hơn

Biểu đồ khả năng tải dạng rộng hơn

Biểu đồ khả năng tải dạng rộng hơn

Wider width 14 và 18

Wider width 14 Wider width 18
Guideway MNN MNNL Guideway MNN MNNL
Dimensions (mm) A - 9 9 - 12 12
B - 25 25 - 30 30
B1 14 - - 18 - -
B2 - 5.5 5.5 - 6 6
J - 6.8 6.8 - 8.5 8.5
J1 5.2 - - 7 - -
L - 32.1 41.1 - 40 50
L1 - 10 19 - 12 24
L2 - - - - - -
L4 30 - - 30 - -
L5/L10 10 - - 10 - -
L6 - 29.6 38.6 - 37 47
L8 - - - - - -
N - 19 19 - 21 21
e - M3 M3 - M3 M3
f1 3.5 - - 3.5 - -
f2 6 - - 6 - -
g - 2.8 2.8 - 3 3
g2 2 - - 2.5 - -
m1 - 3.3 3.3 - 4.3 4.3
o - 2.2 2.2 - 3.1 3.1
Load capacity (N) C0 - 2340 3275 - 3880 5270
C - 1230 1550 - 2140 2645
Torque (Nm) M0Q - 16.6 23.3 - 35.5 48.2
M0L - 9.3 18 - 19.4 35.1
MQ - 8.7 11 - 19.6 24.2
ML - 4.9 8.5 - 10.7 17.6
Weights guideway (g/m), carriage (g) 518 25 33 915 47 60

Wider width 24 và 42

Wider width 24 Wider width 42
Guideway MNN MNNL Guideway MNN MNNL
Dimensions (mm) A - 14 14 - 16 16
B - 40 40 - 60 60
B1 24 - - 42 - -
B2 - 8 8 - 9 9
J - 10 10 - 12 12
J1 8.5 - - 9.5 - -
L - 46.4 58.9 - 55.7 73.7
L1 - 15 28 - 20 35
L2 - - - - - -
L4 40 - - 40 - -
L5/L10 15 - - 15 - -
L6 - 43.4 55.9 - 52.7 70.7
L8 - - - 23 - -
N - 28 28 - 45 45
e - M3 M3 - M4 M4
f1 4.5 - - 4.5 - -
f2 8 - - 8 - -
g - 3.5 3.5 - 4.5 4.5
g2 4 - - 5 - -
m1 - 4.75 4.75 - 5.5 5.5
o - 3.9 3.9 - 4.9 4.9
Load capacity (N) C0 - 5630 7800 - 8110 11855
C - 3240 4070 - 4750 6200
Torque (Nm) M0Q - 68.2 94.4 - 171.2 250.2
M0L - 32.9 61.8 - 56.8 118.6
MQ - 39.2 49.3 - 100.3 130.8
ML - 18.9 32.2 - 33.3 62
Weights guideway (g/m), carriage (g) 1476 84 109 2828 169 231
ESC
連結已複製!