Lựa Chọn Sản Phẩm
BM
Thanh Dẫn Bi
MR
Thanh Dẫn Con Lăn
MINI
Ray Mini
Nằm Ngang
Thẳng Đứng
Gắn Bên
Điều Kiện Vận Hành
m/s
sec
mm
次/min
Gia Tốc a = -- m/s²
Hành Trình Tăng Tốc Sa = -- mm
Hành Trình Đều Sc = -- mm
Đường Cong Tốc Độ
Tùy Chọn Nâng Cao
-
HRC ≥ 58: fH = 1.0
-
≤ 150°C: fT = 1.0
Môi Trường Tải
Vui lòng nhập đầy đủ kích thước hình học, khối lượng tải và lực bên ngoài. Hướng mũi tên là giá trị dương.
✎ Nhấp vào giá trị trên mô hình 3D để chỉnh sửa
mm
mm
kg
Tọa Độ Trọng Tâm
mm
mm
mm
Lực Truyền Động & Ngoại Lực
mm
mm
N
N
N
Tọa Độ Điểm Tác Dụng Lực
mm
mm
mm
Kết Quả Tính Toán
Thông Số
| Mã Hiệu | -- |
| Tải Trước | -- |
| Lắp Đặt | -- |
| Tải Tĩnh C₀ | -- |
| Tải Động C₁₀₀ | -- |
| Số Ray | -- |
| Xe Trượt/Ray | -- |
Điều Kiện Tốc Độ
| Tốc độ tối đa V | -- |
| Gia tốc a | -- |
| Hiệu chỉnh độ cứng fH | -- |
| Hiệu chỉnh nhiệt độ fT | -- |
| Hành trình | -- |
| Tần suất n | -- |
Kết Quả Tải Tương Đương
| Giai Đoạn | Tải tương đương (N) | Hành trình (mm) |
|---|---|---|
| Lực ngoài trung bình tối đa/xe trượt | -- | |
| Tải làm việc thực tế P | -- | |
Hệ Số An Toàn Tĩnh S₀
--
--
Tuổi Thọ Định Mức
-- km
Tuổi Thọ (Giờ)
-- hr
S₀ Khuyến Nghị
Yếu tố quyết định biến dạng bề mặt tiếp xúc lăn là biên độ cực đại. Khuyến nghị tuân thủ giá trị tối thiểu sau:
| Điều kiện vận hành | S0 |
|---|---|
| Bố trí treo, rủi ro cao | ≥ 12 |
| Ứng suất động cao, tải va đập | 8 – 12 |
| Máy móc thông thường | 5 – 8 |
| Tải đã biết, rung thấp | 3 – 5 |
Phương Pháp
Phân Bố Tải Xe Trượt
Ghi Chú
- Kết quả đã bao gồm ảnh hưởng của lực tải trước.
- Kết quả dựa trên công thức lý thuyết DIN ISO 14728. Tuổi thọ thực tế có thể khác biệt.
- Khi S₀ < 3,0, nên đánh giá lại thiết kế.