Các lĩnh vực ứng dụng khác nhau đòi hỏi các đặc tính khác nhau của dẫn hướng tuyến tính và bộ tuần hoàn.

Nhiều thông số và yếu tố cần được xem xét khi lựa chọn sản phẩm. Sau đây mô tả chi tiết các cân nhắc quan trọng này.

Mối quan hệ giữa hành trình H và chiều dài thanh dẫn L

Relationship between stroke H and length of the guideway L

Hành trình < 400 mm

If the stroke is below 400 mm

H / L < 0.7

Hành trình > 400 mm

If the stroke is above 400 mm

H / L ≤ 1
L = Chiều dài của dẫn hướng tuyến tính (mm)
Length of the linear guideway in mm
H = Hành trình có thể (mm)
Possible Stroke in mm

Tính toán chiều dài bàn trượt K

Calculating the cage length K

K ≤ L - H₁

Hành trình đối xứng

If the stroke is symmetrical

H = H₁ + H₂ = H₁₂

Hành trình không đối xứng

If the stroke is asymmetrical

H = H₁ + H₁
H > H₁ + H₂
H₁₂ = H₁ + H₂
K = Chiều dài bàn trượt (mm)
Cage length in mm
L = Chiều dài của dẫn hướng tuyến tính (mm)
Length of the linear guideway in mm
H = Hành trình có thể (mm)
Possible Stroke in mm
H₁ = Hành trình từng phần lớn = H/2 (mm)
Large partial stroke in mm = H/2
H₂ = Hành trình từng phần nhỏ = H/2 (mm)
Small partial stroke in mm = H/2
H₁₂ = Hành trình từng phần hiệu dụng (mm)
Effective partial stroke in mm
Lưu ý quan trọng: Hành trình phải được giới hạn bằng các chốt chặn trên bàn máy, không phải bằng bàn trượt. Các chốt chặn tốt nhất nên được lắp đặt dọc theo trục đối xứng của thanh dẫn hướng, để tránh tác dụng lực bổ sung lên dẫn hướng tuyến tính.

Tính toán số lượng phần tử lăn (RA) trên mỗi bàn trượt

Calculating the number of rolling elements (RA) per cage

a) Loại bàn trượt: KBN, AA-RF, AC, AK, EE, SHW, HW

For cage types KBN, AA-RF, AC, AK, EE, SHW, HW

Loại bàn trượt a
K = (RA - 1) · t + 2 · w RA = (K - 2 · w) / t + 1

hoặc

RA = Kt / t + 1

b) Loại bàn trượt: KBS

For cage type KBS

Loại bàn trượt b
K = (RA - 2) · t + tz + 2 · w RA = [K - (2 · w + tz)] / t + 2

hoặc

RA = (Kt - tz) / t + 2
K = Chiều dài bàn trượt (mm)
Cage length in mm
t = Bước phân chia bàn trượt (mm)
cage division in mm
RA = Tổng số phần tử lăn có thể dùng trên mỗi bàn trượt
Total available rolling element per cage
Kt = Chiều dài chịu tải (mm)
Load-bearing length in mm
w = Khoảng cách từ đầu bàn trượt đến tâm phần tử lăn đầu tiên (mm)
Distance from cage start to the middle of the first rolling element in mm
tz = Chiều dài đoạn giữa của bàn trượt KBS (mm)
Length of the middle section for the KBS cage

Mối quan hệ giữa chiều dài bàn trượt K và khoảng cách dẫn hướng trung bình Q

The relationship between the cage length K and the average guideway spacing Q

K / Q ≥ 1
Biểu đồ mối quan hệ giữa chiều dài bàn trượt và khoảng cách dẫn hướng
K = Chiều dài bàn trượt (mm)
Cage length in mm
Q = Khoảng cách dẫn hướng tuyến tính trung bình (mm)
Average linear guideway spacing in mm

Tỷ lệ lắp đặt cho phép tối đa khi bàn trượt vượt hành trình

The maximum permissible installation ratio in the case of overrunning cages

Sơ đồ bàn trượt vượt hành trình

Bàn trượt vượt hành trình là một giải pháp hiệu quả khi cần di chuyển bàn máy ngắn trên thanh dẫn hướng dài. Trong trường hợp này, các đầu ray ngắn của thanh dẫn hướng phải được trang bị phần dẫn vào hình tròn (phiên bản đặc biệt EG, xem chương 7.3) để giảm thiểu xung động do bàn trượt vượt hành trình gây ra.

Không phải tất cả bàn trượt đều phù hợp với ứng dụng này. Lượng vượt hành trình tối đa của bàn trượt phụ thuộc vào vị trí thanh dẫn hướng và vật liệu của bàn trượt.

Tỷ lệ lắp đặt cho phép tối đa L : L₁

Maximum permitted installation ratios L to L₁:

Thanh dẫn hướng cố định
for fixed guideways
1 : 2
Thanh dẫn hướng đặt nằm
for laid on guideways
1 : 4

Các biến thể lắp đặt dẫn hướng tuyến tính

Installation variants for linear guideways

Có bốn biến thể lắp đặt cho dẫn hướng tuyến tính. Các dẫn hướng tuyến tính khác nhau cũng có thể sử dụng gạt nước dạng nắp đậy (a₁)*. Trong cả bốn trường hợp, tỷ lệ chiều dài sau đây được áp dụng:

Biến thể 1

Cấu hình dẫn hướng tuyến tính:
  • Ray có chiều dài bằng nhau
  • Hành trình đối xứng/không đối xứng
Sơ đồ cấu hình biến thể 1

a) Không có vít đầu, nắp đậy và nắp đậy có gạt nước

Without end screws, end pieces, and end pieces with wipers

K ≤ L - H₁
Ltot = L + H₁ + H₂

b) Có vít đầu, nắp đậy và nắp đậy có gạt nước**

For end screws, end pieces, and end pieces with wipers**

K = L - H₁
Ltot = L + H₁ + H₂ + 2 · a₁

Biến thể 2

Cấu hình dẫn hướng tuyến tính:
  • Ray có chiều dài bằng nhau
  • Hành trình một chiều
Sơ đồ cấu hình biến thể 2

a) Không có vít đầu, nắp đậy và nắp đậy có gạt nước

Without end screws, end pieces, and end pieces with wipers

K ≤ L - H₁
Ltot = L + H₁

b) Có vít đầu, nắp đậy và nắp đậy có gạt nước**

For end screws, end pieces, and end pieces with wipers**

K ≤ L - H₁ - a₁
Ltot = L + H₁ + a₁
Khi sử dụng thiết kế này, các dẫn hướng tuyến tính phải được lệch nhau một lượng a₁.

Biến thể 3

Cấu hình dẫn hướng tuyến tính:
  • Ray có chiều dài không bằng nhau
  • Hành trình đối xứng/không đối xứng
  • Ray ngắn bổ sung
Sơ đồ cấu hình biến thể 3

a) Không có vít đầu, nắp đậy và nắp đậy có gạt nước

Without end screws, end pieces, and end pieces with wipers

K ≤ L - H₁
Ltot = L + H₁ + H₂

b) Có vít đầu, nắp đậy và nắp đậy có gạt nước**

For end screws, end pieces, and end pieces with wipers**

K ≤ L - H₁ - 2 · a₁
Ltot = L + H₁ + H₂

Biến thể 4

Cấu hình dẫn hướng tuyến tính:
  • Ray có chiều dài không bằng nhau
  • Hành trình đối xứng/không đối xứng
  • Ray dài bổ sung
Sơ đồ cấu hình biến thể 4

a) Không có vít đầu, nắp đậy và nắp đậy có gạt nước

Without end screws, end pieces, and end pieces with wipers

K ≤ L - H1
Ltot = L + H1 + H2 (khi L ≥ L1 - H12)
Ltot = L1 (khi L ≥ L1 - H12)

b) Có vít đầu, nắp đậy và nắp đậy có gạt nước**

For end screws, end pieces, and end pieces with wipers**

K ≤ L - H1 - a1
Ltot = L + H1 + H2 + 2 · a1 (khi L ≥ L1 - H12)
Ltot = L1 (khi L ≥ L1 - H12)

Mô tả thông số

K = Chiều dài bàn trượt (mm)
Cage length in mm
H = Hành trình có thể (mm)
Possible stroke in mm
H₁ = Hành trình từng phần lớn = H/2 (mm)
Large partial stroke in mm = H/2
H₂ = Hành trình từng phần nhỏ ≤ H/2 (mm)
Small partial stroke in mm ≤ H/2
Htot = Hành trình từng phần hiệu dụng (mm)
Effective partial stroke in mm
H12 = Tổng hành trình từng phần = H1 + H2 (mm)
Total partial stroke in mm = H1 + H2
L = Chiều dài thanh dẫn (mm)
Length in mm
L₁ = Chiều dài ray dài (mm)
Length in mm
Ltot = Tổng chiều dài (mm)
Total length in mm
an = Độ dày nắp đậy (mm)
Thickness of the end piece in mm

* a₁ vít đầu, nắp đậy và nắp đậy có gạt nước, xem chương 5

** Gạt nước có thể ảnh hưởng đến đặc tính vận hành của dẫn hướng tuyến tính

ESC
連結已複製!