MONORAIL BM Mã đặt hàng

Order Key for Ball Profile Guideways

Cấu trúc Mã đặt hàng Thanh dẫn hướng

Định dạng mã Thanh dẫn hướng

BM S [Size]-[Type]-[Grade]-[Hole]-[Ref]-[Length]-[L5]-[L10]-[Surface]

Vị trí Mô tả Tùy chọn
1 BM S Dòng sản phẩm MONORAIL BM Thanh dẫn hướng
2 [Size] Kích thước 15, 20, 25, 30, 35, 45
3 [Type] Kiểu thanh dẫn hướng N (Tiêu chuẩn), NU (Ren đáy), C/CD (Kiểu nẹp che)
4 [Grade] Cấp chính xác G0, G1, G2, G3
5 [Hole] Kiểu lỗ bắt vít KC (Lỗ loe), K (Lỗ trụ)
6 [Ref] Vị trí mặt chuẩn R1 (Đáy), R2 (Đỉnh)
7 [Length] Chiều dài thanh dẫn hướng Tính bằng mm
8 [L5] Vị trí lỗ đầu tiên Khoảng cách đến lỗ bắt vít đầu tiên (mm)
9 [L10] Vị trí lỗ cuối cùng Khoảng cách đến lỗ bắt vít cuối cùng (mm)
10 [Surface] Xử lý bề mặt — (Tiêu chuẩn), CN (Crom cứng), CH (Ôxy hóa đen)

Ví dụ đặt hàng thanh dẫn hướng

BM S 25-N-G1-KC-R1-800-28.5-28.5-CN

  • BM S 25 = MONORAIL BM Thanh dẫn hướng Size 25
  • N = Kiểu tiêu chuẩn (lắp từ trên)
  • G1 = Độ chính xác cao (±10µm)
  • KC = Lỗ bắt vít loe (countersunk)
  • R1 = Mặt chuẩn ở đáy
  • 800 = Chiều dài thanh dẫn hướng 800mm
  • 28.5-28.5 = Vị trí lỗ đầu/cuối mỗi lỗ 28.5mm
  • CN = Lớp phủ crom cứng

Cấu trúc mã đặt hàng bàn trượt

Định dạng mã bàn trượt

BM W [Size]-[Type]-[Preload]-[Lube]-[Factory]-[Surface]

Vị trí Mô tả Tùy chọn
1 BM W Dòng sản phẩm MONORAIL BM Bàn trượt
2 [Size] Kích thước 15, 20, 25, 30, 35, 45
3 [Type] Kiểu bàn trượt A, B, C, D, E, F, G, H, J, K, L, M, N
4 [Preload] Cấp tải trước V0, V1, V2, V3
5 [Lube] Vị trí cổng bôi trơn S10, S11, S12, S13, S20, S21...
6 [Factory] Bôi trơn xuất xưởng LN (Dầu), LG (Mỡ mỏng), LV (Mỡ đầy)
7 [Surface] Xử lý bề mặt — (Tiêu chuẩn), CN (Crom cứng), CH (Ôxy hóa đen)

Ví dụ đặt hàng bàn trượt

BM W 25-A-V1-S11-LV-CN

  • BM W 25 = MONORAIL BM Bàn trượt Size 25
  • A = Bàn trượt tiêu chuẩn
  • V1 = Tải trước thấp (3% C₀)
  • S11 = Cổng bôi trơn ở trung tâm trên đỉnh
  • LV = Bơm đầy mỡ khi xuất xưởng
  • CN = Lớp phủ crom cứng

Bảng đối chiếu kiểu bàn trượt

Kiểu Tên Đặc điểm Kích thước áp dụng
A Kiểu tiêu chuẩn Chiều dài tiêu chuẩn, khả năng tải cân bằng 15-45
B Tiêu chuẩn dài Thiết kế kéo dài, mô-men cao hơn 15-45
C Nhỏ gọn cao Chiều cao thấp, tải cao 15-45
D Nhỏ gọn cao dài Kiểu nhỏ gọn cao kéo dài 15-45
E Nhỏ gọn cao, lắp bên Lỗ bắt vít bên hông 25-30
F Nhỏ gọn Thiết kế chiều cao thấp nhất 15-45
G Nhỏ gọn dài Thiết kế nhỏ gọn kéo dài 15-45
H Tiêu chuẩn hẹp Thiết kế hẹp hơn 20-35
J Tiêu chuẩn ngắn Chiều dài rút ngắn, tiết kiệm không gian 15-35
K Tiêu chuẩn cực ngắn Chiều dài ngắn nhất 15-35
L Nhỏ gọn ngắn Chiều cao thấp, chiều dài ngắn 20-35
M Tiêu chuẩn cực ngắn hẹp Thiết kế nhỏ gọn nhất 30-35
N Nhỏ gọn cực ngắn Chiều cao thấp, chiều dài cực ngắn 20-35

Chi tiết cấp chính xác

Cấp Tên Dung sai chiều cao A/B2 Sai lệch ghép đôi ΔA/ΔB2 Ứng dụng
G0 Siêu chính xác ± 5 µm 3 µm Thiết bị quang học, đo lường chính xác
G1 Độ chính xác cao ± 10 µm 5 µm Máy công cụ CNC, bán dẫn
G2 Cấp chính xác ± 20 µm 7 µm Tự động hóa công nghiệp thông thường
G3 Cấp tiêu chuẩn ± 30 µm 25 µm Thiết bị vận chuyển, ứng dụng thông thường

Chi tiết cấp tải trước

Cấp Lực tải trước Độ cứng vững Ma sát Ứng dụng phù hợp
V0 0-2% C₀ Thấp nhất Thấp nhất Yêu cầu ma sát cực thấp, tải đồng đều
V1 3% C₀ Thấp Thấp Ứng dụng tốc độ cao, tải nhẹ
V2 8% C₀ Trung bình Trung bình Ứng dụng thông thường, tải trung bình
V3 13% C₀ Cao Cao Yêu cầu độ cứng vững cao, tải va đập

Lưu ý khi đặt hàng

Lưu ý quan trọng

  • Thanh dẫn hướng và bàn trượt phải có cùng kích thước và cấp chính xác
  • Nên đặt hàng đồng thời các bàn trượt ghép đôi để đảm bảo tính đồng nhất
  • Chiều dài thanh dẫn hướng phải tính đến vị trí lỗ đầu/cuối (L5, L10)
  • Vui lòng xác nhận thời gian giao hàng trước cho các thông số đặc biệt
  • Phiên bản thép không gỉ (WR/SR) vui lòng liên hệ báo giá riêng
ESC
連結已複製!