1 Hướng dẫn An toàn
1.1 Phạm vi áp dụng
Hướng dẫn này mô tả lắp đặt thanh dẫn hướng MINISCALE PLUS tích hợp hệ thống đo lường.
Tài liệu bổ sung: Catalog sản phẩm MINI-X.
1.2 Nhân viên được ủy quyền
Thanh dẫn hướng MINISCALE PLUS chỉ được lắp ráp bởi chuyên gia được đào tạo thích hợp, đã đọc và hiểu hướng dẫn này.
1.3 Mục đích sử dụng
Thanh dẫn hướng MINISCALE PLUS chỉ có thể tiếp xúc với các tác động môi trường được phê duyệt (xem catalog sản phẩm).
1.4 Biện pháp An toàn và Bảo hộ Chung
ATTENTION! / Chú ý!
MINISCALE PLUS nhạy cảm với phóng điện tĩnh điện!
Các linh kiện điện tử có thể bị hỏng nếu không thực hiện các biện pháp phòng ngừa phóng điện tĩnh điện (ESD). Do đó phải tuân thủ các quy định ESD khi xử lý các bộ phận nhạy cảm với ESD (EN 100015-1).
- Trước khi làm việc trên thiết bị điện, tắt hoặc ngắt kết nối nguồn điện và đảm bảo rằng không thể vô tình bật lại.
- Phải tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn và hướng dẫn phòng ngừa tai nạn đặc thù của từng quốc gia.
- Không lưu trữ sản phẩm ngoài trời, và bảo vệ chúng khỏi độ ẩm (độ ẩm tương đối 10% – 70%, không ngưng tụ).
- Tuân thủ phạm vi nhiệt độ quy định (-40 °C đến +80 °C).
- Chỉ lấy sản phẩm ra khỏi bao bì gốc tại vị trí lắp đặt và ngay trước khi lắp đặt.
- Sản phẩm đã được bôi trơn tại nhà máy. Kiểm tra tình trạng chất bôi trơn (tuổi thọ chất bôi trơn có hạn).
Xử lý không đúng cách các thanh dẫn hướng có thể dẫn đến hỏng hóc trước và do đó gây ra hỏng hóc sớm.
1.5 Bảo vệ môi trường
- Chất bôi trơn nên được xử lý theo cách có trách nhiệm với môi trường.
- Các linh kiện ngừng hoạt động nên được xử lý theo luật pháp và hướng dẫn địa phương/quốc gia.
1.6 Vận chuyển
MINISCALE PLUS là các thành phần độ chính xác cao và nên được xử lý cẩn thận. Để vận chuyển nội bộ các sản phẩm này, cần lưu ý các điểm sau:
- Vận chuyển thanh dẫn hướng và phụ kiện trong bao bì gốc.
- Bảo vệ thanh dẫn hướng khỏi va đập.
2 Cấu hình Kết cấu Đế
2.1 Thông tin Chung
Cấu hình kết cấu đế
Thanh dẫn hướng MINISCALE PLUS là các thành phần độ chính xác cao. Yêu cầu về độ phẳng của kết cấu đế tương ứng cao để các bề mặt không chính xác không truyền sang thanh dẫn hướng.
MINISCALE PLUS hoạt động tốt nhất khi được lắp đặt trên kết cấu cứng vững với độ chính xác hình học cao. Sự không chính xác trong bề mặt lắp đặt thanh dẫn hướng có ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi chạy, lực đẩy, khả năng chịu tải và tuổi thọ.
2.2 Chất lượng Bề mặt
Cấu hình kết cấu đế (A: Bàn trượt, B: Kết cấu đế)
Chất lượng bề mặt của bề mặt đỡ không có ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng và hành vi chạy của thanh dẫn hướng, nhưng có ảnh hưởng đến độ chính xác định vị tĩnh. Bàn trượt và thanh dẫn hướng được ép chặt vào bề mặt lắp đặt bởi các vít cố định với lực cao. Để tránh tình trạng lỏng lẻo của cụm lắp ráp, cần có tỷ lệ tiếp xúc bề mặt cao, điều này đạt được nhờ chất lượng bề mặt cao.
Yêu cầu độ chính xác của ứng dụng quyết định chất lượng bề mặt cần thiết cho bề mặt đỡ và định vị. Do đó cần đảm bảo các điều kiện sau:
- Ứng dụng độ chính xác cao: giá trị Ra tối đa 0,4
- Ứng dụng tiêu chuẩn: giá trị Ra tối đa 1,6
2.3 Độ phẳng của Bề mặt Lắp đặt
Độ phẳng của Bề mặt Lắp đặt (E7, E6)
Đối với độ phẳng của các bề mặt (E6 và E7), các giá trị trong bảng dưới đây nên được hướng tới.
| Kích thước | Độ phẳng (μm) |
|---|---|
| 7 | 3 |
| 9 | 3 |
| 12 | 4 |
| 15 | 4 |
| 14 | 4 |
| 18 | 4 |
| 24 | 5 |
| 42 | 5 |
2.4 Chiều cao Định vị và Bán kính Góc
Chiều cao Định vị và Bán kính Góc (r1, h1, r2, h2)
Tuân thủ các thông số chiều cao sau đây cho bề mặt định vị đảm bảo hấp thụ lực an toàn và khe hở đủ cho bàn trượt.
Mặt định vị của bàn trượt nằm đối diện với mặt bàn trượt có logo công ty/ký hiệu loại. Thanh dẫn hướng có thể được định vị ở cả hai phía.
Các kích thước được liệt kê cho bề mặt định vị nên được áp dụng để đảm bảo căn chỉnh tối ưu của thanh dẫn hướng và lắp đặt dễ dàng.
| Chiều rộng thanh dẫn | h1 | r1max | r2max | h2 |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 1.2 | 0.2 | 0.3 | 2.5 |
| 9 | 1.5 | 0.3 | 0.4 | 3 |
| 12 | 2.5 | 0.4 | 0.4 | 4 |
| 15 | 3.5 | 0.5 | 0.5 | 5 |
| 14 | 1.8 | 0.2 | 0.4 | 2 |
| 18 | 3 | 0.3 | 0.5 | 3 |
| 24 | 3.5 | 0.4 | 0.5 | 4 |
| 42 | 3.5 | 0.5 | 0.6 | 5 |
2.5 Phương pháp Lắp đặt
Hướng tải và mức độ phức tạp lắp đặt phải được xem xét khi chọn phương pháp lắp đặt phù hợp và xác định số lượng và cách bố trí các bề mặt định vị bên hông.
2.5.1 Tải trọng
Lực kéo và lực nén không có bất kỳ ảnh hưởng nào lên các bề mặt định vị bên hông. Nếu có tải bên hông vượt quá lực bên hông cho phép, phải cung cấp bề mặt định vị.
Các bề mặt định vị nên được bố trí theo hướng lực của tải chính. Bề mặt định vị bên hông cũng nên được cung cấp khi có tải rung động và va đập. Chúng cũng làm tăng độ cứng vững của hệ thống.
2.5.2 Mức độ phức tạp lắp đặt
Bề mặt định vị đơn giản hóa lắp đặt và giảm nỗ lực cần thiết để căn chỉnh thanh dẫn hướng. Với việc căn chỉnh thủ công cẩn thận của thanh dẫn hướng, bề mặt định vị bên hông không phải là bắt buộc. Khi quyết định phương pháp, mức độ phức tạp lắp đặt nên được cân nhắc cẩn thận so với mức độ phức tạp thiết kế và sản xuất.
2.5.3 Tùy chọn lắp đặt
Dưới đây là một số phương pháp lắp đặt điển hình khác nhau về số lượng và hướng của các bề mặt định vị, khả năng chịu lực bên hông và mức độ phức tạp lắp đặt. Các ví dụ này nhằm phục vụ như tài liệu tham khảo thiết kế.
Tùy chọn lắp đặt 1
- Không có bề mặt định vị
- Lực được truyền qua khóa ma sát
- Thời gian lắp đặt dài và chi phí kỹ thuật cao
Tùy chọn lắp đặt 2
- Cả hai thanh dẫn hướng đều có một điểm định vị. Mặt bàn trượt có điểm định vị đối diện
- Lắp đặt đơn giản
- Khả năng hấp thụ lực bên hông cao từ một hướng, ví dụ: cho lắp đặt treo
Tùy chọn lắp đặt 3
- Một thanh dẫn hướng và bàn trượt có điểm định vị và kẹp chặt bên hông
- Dành cho lực bên hông cao từ cả hai hướng (một thanh dẫn hướng với bàn trượt sẽ chịu phần lớn lực bên hông)
- Lắp đặt tương đối đơn giản