7.2.10 Bảng kích thước, khả năng tải và tải trọng mô-men cho MINIRAIL kích thước tiêu chuẩn

Loại bàn trượt và ký hiệu kích thước

Loại bàn trượt và vị trí lỗ lắp đặt (MNNS, MNN, MNNL, MNNXL)

Sơ đồ hướng tải trọng mô-men

Sơ đồ hướng tải trọng mô-men (MQ/M0Q, ML/M0L, C/C0)

Biểu đồ khả năng tải kích thước tiêu chuẩn

Biểu đồ khả năng tải kích thước tiêu chuẩn

Biểu đồ khả năng tải kích thước tiêu chuẩn

Biểu đồ khả năng tải kích thước tiêu chuẩn

Standard size 7 và 9

Name Standard size 7 Standard size 9
Guideway MNNS MNN MNNL MNNXL Guideway MNNS MNN MNNL MNNXL
Dimensions (mm) A - 8 8 8 8 - 10 10 10 10
B - 17 17 17 17 - 20 20 20 20
B1 7 - - - - 9 - - - -
B2 - 5 5 5 5 - 5.5 5.5 5.5 5.5
J - 6.5 6.5 6.5 6.5 - 8 8 8 8
J1 4.5 - - - - 5.5 - - - -
L - 18.6 24.6 32.1 41.1 - 22 32 40 50
L1 - - 8 13 20 - - 10 16 26
L2 - - - - 10 - - - - 13
L4 15 - - - - 20 - - - -
L5/L10 5 - - - - 7.5 - - - -
L6 - 16.1 22.1 29.6 38.6 - 19 29 37 47
N - 12 12 12 12 - 15 15 15 15
e - M2 M2 M2 M2 - M3 M3 M3 M3
f1 2.4 - - - - 3.5 - - - -
f2 4.2 - - - - 6 - - - -
g - 2.5 2.5 2.5 2.5 - 3 3 3 3
g2 2.2 - - - - 2 - - - -
m1 - 3.1 3.1 3.1 3.1 - 3.8 3.8 3.8 3.8
o - 2.5 2.5 2.5 2.5 - 3.1 3.1 3.1 3.1
Load capacity (N) C0 - 935 1560 2340 3275 - 1385 2770 3880 5270
C - 645 925 1230 1550 - 1040 1690 2140 2645
Torque (Nm) M0Q - 3.4 5.6 8.4 11.8 - 6.5 12.9 18.1 24.5
M0L - 1.6 4.3 9.3 18 - 2.8 10.2 19.4 35.1
MQ - 2.3 3.3 4.4 5.6 - 4.8 7.9 9.9 12.3
ML - 1.1 2.5 4.9 8.5 - 2.1 6.2 10.7 17.6
Weights guideway (g/m), carriage (g) 216 9 13 18 23 309 16 24 31 40

Standard size 12 và 15

Name Standard size 12 Standard size 15
Guideway MNNS MNN MNNL MNNXL Guideway MNNS MNN MNNL MNNXL
Dimensions (mm) A - 13 13 13 13 - 16 16 16 16
B - 27 27 27 27 - 32 32 32 32
B1 12 - - - - 15 - - - -
B2 - 7.5 7.5 7.5 7.5 - 8.5 8.5 8.5 8.5
J - 10 10 10 10 - 12 12 12 12
J1 7.5 - - - - 9.5 - - - -
L - 23.9 36.4 46.4 58.9 - 31.7 43.7 58.7 73.7
L1 - - 15 20 30 - - 20 25 40
L2 - - - - 15 - - - - 20
L4 25 - - - - 40 - - - -
L5/L10 10 - - - - 15 - - - -
L6 - 20.9 33.4 43.4 55.9 - 28.7 40.7 55.7 70.7
N - 20 20 20 20 - 25 25 25 25
e - M3 M3 M3 M3 - M3 M3 M3 M3
f1 3.5 - - - - 3.5 - - - -
f2 6 - - - - 6 - - - -
g - 3.5 3.5 3.5 3.5 - 4 4 4 4
g2 3 - - - - 5 - - - -
m1 - 4.75 4.75 4.75 4.75 - 5.55 5.55 5.55 5.55
o - 3.9 3.9 3.9 3.9 - 4.9 4.9 4.9 4.9
Load capacity (N) C0 - 1735 3900 5630 7800 - 3120 5620 8740 11855
C - 1420 2510 3240 4070 - 2435 3680 5000 6200
Torque (Nm) M0Q - 10.6 23.8 34.4 47.6 - 23.7 42.7 66.4 90.1
M0L - 3.6 16.3 32.9 61.8 - 9.4 28.1 65.5 118.6
MQ - 8.7 15.3 19.8 24.8 - 18.5 27.9 38.1 47.1
ML - 3 10.4 18.9 32.2 - 7.3 18.4 37.6 62
Weights guideway (g/m), carriage (g) 598 29 47 63 81 996 56 81 114 146
ESC
連結已複製!