AM Vít me bi - Độ chính xác bước dẫn

Lead Accuracy - Type T và Type P

Khái niệm độ chính xác bước dẫn

Theo ISO/DP 3408/3, các khái niệm, tên gọi và dung sai được phân biệt thành: bước dẫn danh nghĩa, bước dẫn quy định và bước dẫn thực tế.

Một đường thẳng được xác định từ gradient bước dẫn thực tế. Các đường dung sai chạy song song với đường thẳng này.

Sơ đồ độ chính xác bước dẫn

Để bù đắp sự thay đổi chiều dài của trục vít do giãn nở nhiệt và/hoặc lực căng trước, người dùng phải mô tả bước dẫn quy định hoặc giá trị c= (bù), cho biết sự khác biệt giữa bước dẫn quy định và bước dẫn danh nghĩa. Tất cả các độ lệch e sau đó đều liên quan đến bước dẫn quy định.

Các thông số độ chính xác bước dẫn

Chỉ số dưới a: Giá trị thực tế, quan trọng nhất:

Ký hiệu Mô tả
epa Độ lệch bước dẫn thực tế trung bình liên quan đến chiều dài ren có thể sử dụng Iu
v300a Biến thiên thực tế trong phạm vi 300 mm
vua Biến thiên thực tế trong phạm vi Iu

Chỉ số dưới p: Giá trị cho phép, quan trọng nhất:

Ký hiệu Mô tả
epp Độ lệch bước dẫn trung bình cho phép liên quan đến Iu
e1000p Độ lệch bước dẫn trung bình cho phép trong phạm vi 1000 mm
v300p Biến thiên cho phép trong phạm vi 300 mm
vup Biến thiên cho phép trong phạm vi Iu

Các giới hạn dung sai này được quy định theo chiều dài trong cấp chính xác.

Type T (Truyền động)

Type T (Transmission)

v300p (µm) ±e1000p (µm)
IT 1 IT 3 IT 5 IT 1 IT 3 IT 5
6 12 23 80 80 80

Khi có hệ thống đo lường song song (như thước đo tuyến tính hoặc cảm biến vị trí), chức năng của vít me bi chỉ giới hạn ở chuyển động tiến. Trong trường hợp này, bước dẫn trục vít không được dùng làm tham chiếu đo khoảng cách, và yêu cầu độ chính xác chủ yếu là yêu cầu về biến thiên.

Do đó, độ chính xác bước dẫn Type T (T=Truyền động) được dùng cho hệ thống đo lường "trực tiếp".

Type P (Định vị)

Type P (Positioning)

Thread length vup (µm) ±ep (µm)
IT 1 IT 3 IT 5 IT 1 IT 3 IT 5
from to
≦315 6 12 23
316 400 6 12 25 7 13 25
401 500 7 13 26 8 15 27
501 630 7 14 29 9 16 30
631 800 8 16 31 10 18 35
801 1000 9 17 35 11 21 40
1001 1250 10 19 39 13 24 46
1251 1600 11 22 44 15 29 54
1601 2000 13 25 51 18 35 65
2001 2500 15 29 59 22 41 77
2501 3150 17 34 69 26 50 93
3151 4000 21 41 82 32 62 115
4001 5000 25 50 99 39 76 140

Khi bộ mã hóa trục trên đường tâm trục vít hoặc động cơ chỉ thị các số gia vị trí (khoảng cách) theo bước góc, bước dẫn vít me bi phải có độ chính xác cao nhất vì nó đã trở thành một phần quan trọng của phép đo hành trình bàn máy.

Điều này cũng áp dụng cho các ứng dụng động cơ gia số. Các ứng dụng sử dụng hệ thống đo lường "gián tiếp" như vậy yêu cầu Type P (P=Định vị) vì trục vít với chiều dài hành trình đại diện cho tiêu chuẩn chiều dài tuyệt đối.

Hướng dẫn lựa chọn cấp chính xác

Loại độ chính xác Lĩnh vực ứng dụng Hệ thống đo lường
Type T Chuyển động tiến, độ chính xác được đảm bảo bởi hệ thống đo lường bên ngoài Đo lường trực tiếp (thước đo tuyến tính, cảm biến vị trí)
Type P Định vị chính xác, bước dẫn dùng làm tham chiếu vị trí Đo lường gián tiếp (bộ mã hóa trục, động cơ gia số)

Khuyến nghị lựa chọn: Khi sử dụng hệ thống đo lường trực tiếp như bộ mã hóa tuyến tính, có thể chọn Type T để giảm chi phí. Khi bước dẫn trục vít được dùng làm tham chiếu định vị, phải chọn Type P để đảm bảo độ chính xác.

ESC
連結已複製!